Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8021 | ꪙꪾ꪿ | năm | tra | Chưa xác định | ꪙꪾ꪿ ꪼꪭ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: tra lúa nương@năm khẩu lĩ: tra ngô |
| #2137 | ꪄ꫁ꪱꪫ | khảo | tra | Động từ | ꪄ꫁ꪱꪫ ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ: tra kẻ trộm |
| #2138 | ꪄ꫁ꪱꪫ | khảo | tra cứu, khảo cứu | Động từ | ꪄ꫁ꪱꪫ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: tra cứu truyện cổ |
| #6611 | ꪔꪱꪣ | tàm | tra, gắn | Chưa xác định | ꪔꪱꪣ ꪁꪽ ꪎꪸꪣ: tra cán thuổng |
| #371 | ꪚ꪿ꪱꪫ | báo | trai | Danh từ | ꪫꪸꪀ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ: chuyện trai gái |
| #374 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪚ꫁ꪱꪙ | báo bản | trai bản, trai làng | Danh từ | : |
| #378 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪋꪺ | báo chũa | trai giúp việc di cư | Danh từ | : |
| #392 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ | báo sào | trai gái | Danh từ | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: trai gái vui trời |
| #376 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪻꪋ꫁ | báo chạư | trai hầu | Danh từ | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪻꪋ꫁ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: trai hầu nhà quan |
| #375 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪁ꫁ꪱ | báo kạ | trai hầu chủ buôn | Danh từ | : |
| #379 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪀꪴꪙ | báo kùn | trai nhà quyền thếvh | Danh từ | : |
| #387 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪙ꫁ꪮꪥ | báo nọi | trai thường dân | Danh từ | : |
| #389 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪝꪫ | báo pẽo | trai tráng | Danh từ | : |
| #388 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪘ꪿ꪮꪣ | báo nóm | trai trẻ | Danh từ | ꪏꪲ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪘ꪿ꪮꪣ: thời trai trẻ |
| #382 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪭꪱꪣ | báo hãm | trai tơ | Danh từ | : |
| #381 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪒꪱꪥ | báo đài | trai độc thân | Danh từ | : |
| #3890 | ꪋꪱꪥ | chãi | trai, nam | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪋꪱꪥ: đẻ con trai |
| #7866 | ꪘ꫁ꪱ | nả | trang | Chưa xác định | ꪜꪳꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪊꪸ꫁: lật trang giấy |
| #13081 | ꪭꪫꪱ | hõa | trang | Chưa xác định | ꪭꪫꪱ ꪡ꫁ꪱꪥ: trang bàu cảu |
| #5109 | ꪎꪸ꫁ꪙ ꪵꪭꪉ | siển hẽng | trang niên | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪘꪰꪀ ꪘꪱ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪎꪸ꫁ꪙ ꪵꪭꪉ: việc nặng nhọc cần trắng niên |