Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2635 | ꪶꪄꪀ | khốk | khôcây | Danh từ | ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪶꪄꪀ: cây chết khô |
| #2636 | ꪶꪄꪀ | khốk | đượm | Danh từ | ꪨꪺ ꪶꪄꪀ: củi đượm |
| #2677 | ꪶꪄꪒ | khốt | gù, còm | Tính từ | ꪎꪨꪰꪉ ꪶꪄꪒ: gù lưng; còm lưng |
| #2678 | ꪶꪄꪒ | khốt | khoanh | Tính từ | ꪶꪄꪒ ꪀꪮꪚ ꪶꪒ꫁ꪉ: khoanh kạp nong |
| #2682 | ꪶꪄꪒ ꪄꪷ | khốt khò | cuộn khúc | Tính từ | ꪵꪣꪫ ꪙꪮꪙ ꪶꪄꪒ ꪄꪷ: mèo nằm cuộn khúc |
| #2679 | ꪶꪄꪒ ꪊꪀꪮꪉ | khốt chkòng | còng | Tính từ | ꪎꪨꪰꪉ ꪶꪄꪒ ꪊꪀꪮꪉ: còn lưng |
| #2680 | ꪶꪄꪒ ꪶꪀꪉ | khốt kồng | khum, cong canh cung | Tính từ | ꪶꪄꪒ ꪶꪀꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪄꪱ ꪊꪴ꫁ꪣ: khum như gọng vó |
| #2681 | ꪶꪄꪒ ꪶꪁ꫁ꪉ | khốt kộng | cuộn tròi, khoanh tròn | Tính từ | ꪶꪔ ꪹꪨꪣ ꪙꪮꪙ ꪶꪄꪒ ꪶꪁ꫁ꪉ: con trăn nằm cuộn tròn |
| #2684 | ꪶꪄꪒ ꪶꪩꪁ꫁ꪉ | khốt lkộng | — | Tính từ | — |
| #2655 | ꪶꪄꪙ | khồn | lông | Danh từ | ꪘꪺꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪁꪱꪉ ꪶꪄꪙ: lông lá xồm xoàm |
| #2656 | ꪶꪄꪙ | khồn | khuân | Động từ | ꪶꪄꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭ: khuân đồ vào thuyền; cho thức ăn vào bụng |
| #2657 | ꪶꪄꪙ ꪒ꫁ꪱꪙ | khồn đản | lông vũ | Danh từ | — |
| #2662 | ꪶꪄꪙ ꪔꪱ ꪙꪾ꫁ | khồn tà nặm | lông quặm | d. t | — |
| #2659 | ꪶꪄꪙ ꪨ꪿ꪺ | khồn lúa | lông măng | Danh từ | — |
| #2658 | ꪶꪄꪙ ꪭꪲꪣ ꪔꪱ | khồn hĩm tà | lông mi | Danh từ | — |
| #2660 | ꪶꪄꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ | khồn ón | lông tơ | Danh từ | — |
| #2663 | ꪶꪄꪙ ꪹꪎꪸ꫁ꪣ | khồn sểm | lông mao | Danh từ | — |
| #2661 | ꪶꪄꪙ ꪹꪝꪱ ꪔꪱ | khồn pãu tà | lông mày | Danh từ | — |
| #2671 | ꪶꪄꪚ | khốp | — | Danh từ | — |
| #2672 | ꪶꪄꪚ | khốp | cắn | Động từ | ꪢꪱ ꪶꪄꪚ: chó chắn |