Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 516
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3017ꪁ꪿ꪫꪱ ꪋꪳ꪿ꪙkoa chưntiểu tiệnChưa xác định—
#5438ꪶꪎ꪿ꪉsốngtiễnChưa xác định
ꪶꪎ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪹꪣ ꪭꪮꪒ ꪹꪕꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: tiễn ông về đến tận nhà
#5444ꪶꪎ꪿ꪉ ꪹꪎꪉsống sườngtiễn đưa người thươngChưa xác định—
#5443ꪶꪎ꪿ꪉ ꪏꪺꪙsống suỗntiễn đưa, tiễn chânChưa xác định
ꪶꪎ꪿ꪉ ꪏꪺꪙ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: tiễn bạn lên đường
#7030ꪕꪸ꫁ꪀtiệctiệcChưa xác định
ꪹꪣꪷꪥ ꪀꪲꪙ ꪕꪸ꫁ꪀ: mời ăn tiệc
#2598ꪅ꪿ꪮꪉkhongtiệnđồ dùng.ctxđ
ꪣꪲꪒ ꪒꪾ ꪥꪸꪙ ꪅ꪿ꪮꪉ: dao chuôi liền tiện
#1231ꪁ꪿ꪽ ꪁꪷ꪿kăn kotiệnĐộng từ
ꪁ꪿ꪽ ꪁꪷ꪿ ꪮ꫁ꪮꪥ: tiện mía
#12030ꪶꪩꪒlộttiện thể, nhân thểChưa xác định
ꪼꪜ ꪫꪸꪀ ꪣꪱ ꪶꪩꪒ ꪀꪱꪥ ꪹꪋꪷ꫁ ꪏꪳ꫁ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: đi làm về tiện thể qua chợ mua đồ ăn
#6208ꪒꪾꪚđắptiệtChưa xác định
ꪹꪭꪒ ꪒꪾꪚ: tiệt dệt
#5855ꪻꪐ꪿nháưtoChưa xác định
ꪀꪷ ꪻꪐ꪿: cây to
#12275ꪪꪱvàto bèChưa xác định
ꪶꪀꪥ ꪪꪱ: mông to bè
#7415ꪹꪔꪷ꪿ꪉtớngto bảnChưa xác định
ꪻꪚ ꪬꪴ ꪹꪔꪷ꪿ꪉ: cái tai to bản
#6897ꪔꪾꪚ ꪻꪐ꪿tắp nháưto gan, lớn ganChưa xác định
* ꪔꪾꪚ ꪻꪐ꪿ ꪚꪲ ꪨꪺꪉ: to gan lớn mật
#5858ꪻꪐ꪿ ꪨꪺꪉnháư luồngto lớn, khổng lồChưa xác định—
#9377ꪝꪺꪉpuỗngto phìnhChưa xác định
ꪬꪱꪉ ꪝꪺꪉ: đuôi to phình
#7340ꪶꪔꪣ ꪶꪕ꫁tồm tộto tướnggóiChưa xác định
ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔꪣ ꪶꪕ꫁: gói cơm to tướng
#13293ꪶꪭꪉ ꪹꪭꪸꪉhỗng hễngto xácngườiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪶꪭꪉ ꪹꪭꪸꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪭꪉ: người to xác không khỏe
#12135ꪨꪺꪉluồngto, cỡ toChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪨꪺꪉ: áo to; áo cỡ to
#8617ꪹꪜꪱpàuto, thôngườiChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪜꪱ: đầu to
#6759ꪕꪱꪒtạttoangChưa xác định
ꪼꪄ ꪕꪱꪒ ꪔꪴ ꪮꪮꪀ: mở toang cửa ra