Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4866 | ꪼꪎ꫁ ꪎꪴ꫁ | sảy sủ | sốt do chứng bệnh gây nên | Chưa xác định | — |
| #4868 | ꪼꪎ꫁ ꪹꪏ | sảy sữa | — | Chưa xác định | — |
| #4865 | ꪼꪎ꫁ ꪶꪮ꪿ | sảy ố | dồi | Chưa xác định | ꪼꪎ꫁ ꪶꪮ꪿ ꪢꪱ: dồi chó |
| #4850 | ꪻꪎ꫁ | sảư | gầnvh | Chưa xác định | * ꪹꪕꪸꪉ ꪒꪲꪙ ꪻꪎ꫁, ꪻꪔ꫁ ꪒꪲꪙ ꪨꪰꪀ: trên đất gần, dưới đất xa; trái đất tròn |
| #4851 | ꪻꪎ꫁ ꪊꪾ | sảư chằm | kề cận | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪹꪭꪙ ꪻꪎ꫁ ꪊꪾ ꪀꪽ: hai nhà kề cận nhau |
| #4852 | ꪻꪎ꫁ ꪊꪾ | sảư chằm | gần gũi | Chưa xác định | ꪻꪎ꫁ ꪊꪾ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: gần gũi anh em |
| #4879 | ꪎꪰꪀ | sắc | chọc | Chưa xác định | ꪘꪱꪣ ꪎꪰꪀ ꪣꪳ: gai cọc vào tay |
| #4880 | ꪎꪰꪀ | sắc | xăm | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪹꪜꪀ ꪢꪱꪀ ꪵꪉ: xăm vỏ quýt |
| #4881 | ꪎꪰꪀ | sắc | chút | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪒꪲ ꪎꪰꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: chẳng tốt chút nào |
| #4882 | ꪎꪰꪀ | sắc | ít | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪣꪳ꫁ ꪻꪢ꪿ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪼꪜ: ít bữa nữa mới đi |
| #4883 | ꪎꪰꪀ | sắc | siềng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪎꪰꪀ ꪵꪮꪚ: người siêng học |
| #4884 | ꪎꪰꪀ ꪻꪊ | sắc chàư | chăm chú | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪻꪊ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: chăm chú làm việc |
| #4885 | ꪎꪰꪀ ꪋ꫁ꪮꪉ | sắc chọng | — | Chưa xác định | — |
| #4886 | ꪎꪰꪀ ꪥ꪿ꪱꪙ | sắc dan | ít lâu, ít nữa | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪰꪀ ꪥ꪿ꪱꪙ: đi học ít lâu |
| #4887 | ꪎꪰꪀ ꪢ꪿ꪽ | sắc mắn | siêng năng | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪢ꪿ꪽ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: siêng năng học tập |
| #4889 | ꪎꪰꪀ ꪹꪣꪷ꫁ꪀ | sắc mợc | — | Chưa xác định | — |
| #4888 | ꪎꪰꪀ ꪣꪳ꫁ꪀ | sắc mực | xăm mình | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪣꪳ꫁ꪀ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪩꪺꪉ: xăm mình hình rồng |
| #4891 | ꪎꪰꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ | sắc nọi | chút nào, tí nào | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪒꪲ ꪎꪰꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: không tốt chút nào |
| #4890 | ꪎꪰꪀ ꪘ꫁ꪮꪥ | sắc nỏi | — | Chưa xác định | — |
| #4895 | ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ | sắc sán | sâu mọt | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ ꪀꪺꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: sâu mọt trong ống tre |