Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 514
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1646ꪶꪁꪚkộpnhânĐộng từ
ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪁꪚ: tính nhân
#1647ꪶꪁꪚkộpgộp, cộpĐộng từ
ꪶꪁꪚ ꪶꪎ꪿ ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: gộp số tiền lại
#1648ꪶꪁꪚ ꪋꪴ꫁kộp chụkết tìnhvhĐộng từ
* ꪶꪁꪚ ꪋꪴ꫁ ꪎꪴ꫁ ꪚ꪿ꪱꪫ: bén duyên kết tình; nên nghĩa nên tình
#1649ꪶꪁꪚ ꪶꪁꪚkộp kộpcộp cộpTính từ
ꪎꪸꪉ ꪭꪱꪥ ꪘꪰꪉ ꪙꪽ ꪶꪁꪚ ꪶꪁꪚ: tiếng giày da kêu cộp cộp
#1650ꪶꪁꪚ ꫜkộp nưngnói lại một sự việc (tác giả)vhĐộng từ
:
#1560ꪶꪁꪣkỗmcùm, tróngTính từ
ꪶꪁꪣ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: cùm sắt; tróng sắt
#1561ꪶꪁꪣkỗmlưỡiDanh từ
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ: lưỡi dao
#1562ꪶꪁꪣkỗmcặpDanh từ
ꪶꪁꪣ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪶꪔ꫁ꪣ ꫜ: một cặp bánh chưng
#1564ꪶꪁꪣkỗmcùmTính từ
ꪶꪁꪣ ꪔꪲꪙ: cùm chân
#1565ꪶꪁꪣkỗmlưỡi sắcDanh từ
ꪣꪲꪒ ꪶꪁꪣ: lưỡi dao sắc
#1566ꪶꪁꪣkỗmphủDanh từ
ꪶꪀꪚ ꪶꪁꪣ ꪀꪽ: Ếch phủ nhau
#1567ꪶꪁꪣ ꪀꪾ꪿kỗm kắmlưỡi sắcvhDanh từ
ꪣꪲꪒ ꪶꪁꪣ ꪀꪾ꪿ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪮꪫ: dao lưỡi sắc đeo hông
#1563ꪶꪁꪣ ꪁꪱkỗm kãgông cùmDanh từ
:
#1568ꪶꪁꪣ ꪤꪲꪒ ꪤꪲꪒkỗm dít dítsắc lẹmTính từ
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪶꪁꪣ ꪤꪲꪒ ꪤꪲꪒ: lưỡi dao sắc lẹm
#1328ꪶꪁꪩꪒklộttọtvật toĐộng từ
ꪉꪴ ꪶꪁꪩꪒ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪭꪴ: rắt tọt vào hang
#1330ꪶꪁꪩꪒklộtbuột miệngĐộng từ
ꪶꪁꪩꪒ ꪮꪮꪀ ꪫ꪿ꪱ: buột miệng nói
#1323ꪶꪁꪩ꪿klôvật dài hình lăng trụTính từ
:
#1327ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙklôn klônsănTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ: nước chảy săn
#1326ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙklôn klênlổn nhổnTính từ
ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪤꪴ꪿: luống rau lổn nhổn hòn đá nhỏ
#1329ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙklôn klênóc trâuTính từ
ꪶꪛꪒ ꪁꪫꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪨꪾ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ: bột quấy không đều thành óc trâu