Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11510 | ꪩ꫁ꪱꪙ ꪁꪾ | lạn kẵm | tiên nhân, ông vải | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪁꪾ: thờ cúng tổ tiên |
| #7037 | ꪔꪸꪙ ꪩꪺꪉ | tiền luỗng | tiên nữ, tiên nga | Chưa xác định | ꪔꪸꪙ ꪩꪺꪉ ꪶꪩꪉ ꪁ꪿ꪫꪱ: tiên nữ giáng trần |
| #11286 | ꪶꪤ꪿ꪉ | dống | tiêu | Chưa xác định | ꪶꪤ꪿ꪉ ꪹꪉꪷꪙ: tiêu tiền |
| #11874 | ꪨ꫁ꪮꪥ | lỏi | tiêu chảy | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪨ꫁ꪮꪥ: bị tiêu chảy |
| #4747 | ꪎ꪿ꪱꪉ ꪛꪺꪙ | sáng buỗn | tiêu sầu, giải sầu | Chưa xác định | — |
| #4744 | ꪎ꪿ꪱꪉ | sáng | tiêu, giải | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱꪉ ꪛꪺꪙ: tiêu sầu; giải buồn |
| #7031 | ꪔꪸꪀ | tiếk | tiếc | Chưa xác định | ꪔꪸꪀ ꪄꪮꪉ: tiếc của |
| #5090 | ꪎꪸ ꪒꪱꪥ | sìa đài | tiếc rẻ | Chưa xác định | ꪄꪰ꫁ꪉ ꪀꪴꪚ ꪄꪱꪒ ꪎꪸ ꪒꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ: cái nón rách tiếc rẻ làm gì! |
| #11733 | ꪵꪩ꪿ꪙ | len | tiến | Chưa xác định | ꪀꪺꪙ ꪹꪭꪱ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: quân ta tiến lên |
| #5110 | ꪎꪸꪉ | siềng | tiếng | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ: tiếng trống |
| #3036 | ꪁꪫꪱꪣ | koãm | tiếng | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ: nói tiếng Thái |
| #5119 | ꪎꪸꪉ ꪵꪄꪀ | siềng khék | tiếng gọi, tiếng kêungười | Chưa xác định | — |
| #679 | ꪚꪮꪒ ꪚꪮꪒ | bót bót | tiếng húyt sáo | Danh từ | : |
| #5118 | ꪎꪸꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ | siềng họng | tiếng kêucon vật | Chưa xác định | — |
| #2624 | ꪄꪮꪒ ꪜꪱꪀ | khót pák | tiếng nói | Danh từ | ꪄꪮꪒ ꪜꪱꪀ ꪄꪮꪒ ꪹꪫꪱ꫁: lời ăn tiếng nói |
| #7047 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | tiếng chện | tiếng thế | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ: tiếng thế thôi khong việc gì đâu |
| #7048 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ | tiếng khão | tiếng tăm | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: tiếng tăm cả thế giới |
| #5121 | ꪎꪸꪉ ꪔ꫁ꪮꪉ | siềng tỏng | tiếng vang, tiếng dội | Chưa xác định | — |
| #3109 | ꪵꪯꪭ꪿ꪣ | ehem | tiếng đằng hắng | Chưa xác định | — |
| #7049 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ | tiếng khão | tiếng đồn | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪅꪱꪫ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: tiếng đồn ngoài phố |