Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 513
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1655ꪶꪁꪒkộtgiả dốiTính từ
ꪶꪁꪙ ꪶꪁꪒ: người giả dối
#1657ꪶꪁꪒ ꪄꪷkột khòquanh co, khúc khuỷu, quanh quéoTính từ
ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪒ ꪄꪷ: đường quanh co; đường khúc khuỷu
#1658ꪶꪁꪒ ꪄꪷkột khòngoằn ngoèoTính từ
ꪶꪔ ꪎꪳ ꪶꪁꪒ ꪄꪷ: chữ ngoằn ngoèo
#1656ꪶꪁꪒ ꪶꪁꪒkột kộtùng ục, ột ộtTính từ
ꪜꪴꪣ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪶꪁꪒ ꪶꪁꪒ: bụng kêu ùng ục
#1705ꪶꪁꪕ꫁ꪀ ꪁꪕꪳ꫁ꪙktộc ktựnrắc rốiTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪕ꫁ꪀ ꪁꪕꪳ꫁ꪙ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎ꪿ꪱ: gây rắc rối cho người ta
#1582ꪶꪁꪙkỗnngườiDanh từ
ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: người Thái
#1584ꪶꪁꪙkỗnquấyĐộng từ
ꪶꪁꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪢꪴ: quấy cám lợn
#1588ꪶꪁꪙkỗn—Danh từ
:
#1590ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪉkỗn kuồngtay trongDanh từ
ꪣꪲ ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪉ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ: có tay trong giúp sức
#1595ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱkỗn kõatrộn lẫnĐộng từ
ꪢꪱꪀ ꪉꪱ ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱ ꪻꪎ꪿ ꪹꪄ꫁ꪱ: vừng trộn lẫn với cơm
#1598ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱkỗn kõalẫn lộn, trà trộnĐộng từ
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱ: sách vở để lẫn lộn
#1585ꪶꪁꪙ ꪊ꫁ꪱꪉkỗn chảngngười làmDanh từ
ꪜꪰꪉ ꪶꪀꪉ ꪶꪁꪙ ꪊ꫁ꪱꪉ: trả công người làm
#1596ꪶꪁꪙ ꪕꪾkỗn tẵmđậm ngườiTính từ
ꪶꪁꪙ ꪕꪾ ꪬ꫁ꪱ ꪵꪭꪉ: đậm người khỏe mạnh
#1591ꪶꪁꪙ ꪭꪰꪒkỗn hặt—Tính từ
:
#1593ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿kỗn kékẻ cảDanh từ
ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: kẻ cả trong bản
#1594ꪶꪁꪙ ꪹꪝ꪿ꪙkỗn pươnngười dưng, người xa lạDanh từ
:
#1592ꪶꪁꪙ ꪹꪭꪙkỗn hưỡnngười ởDanh từ
:
#1597ꪶꪁꪙ ꪹꪭꪙkỗn hưỡnngười nhàDanh từ
:
#1589ꪶꪁꪙ ꪻꪋ꫁kỗn chạưlao công, tạp vụ, đầu saiDanh từ
:
#1645ꪶꪁꪚkộpgấpĐộng từ
ꪬꪱꪚ ꪶꪁꪚ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ: gánh gấp hai người