Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 512
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1546ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗꪲ꫁kối thịđá văngĐộng từ
ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗꪲ꫁ ꪠꪱ ꪔꪴ: đá văng cánh cửa
#1545ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗ꫁ꪱꪉkối thạng—Động từ
:
#1576ꪶꪀ꫁ꪙkổnđítDanh từ
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: đít quần
#1586ꪶꪀ꫁ꪙkổntrônDanh từ
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ: trôn bát
#1587ꪶꪀ꫁ꪙkổnđáyDanh từ
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪗꪴꪉ: đáy thùng
#1578ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪮꪥkổn kòiđít đoiDanh từ
:
#1577ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥkổn chòichoi trôn, đít eo, mông mópDanh từ
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: bát choi trôn
#1580ꪶꪀ꫁ꪙ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪋ꫁ꪱꪀkổn tăng chạcngã ngửa raĐộng từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪩ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪋ꫁ꪱꪀ: bị lừa ngã ngửa ra
#1581ꪶꪀ꫁ꪙ ꪕꪴkổn tũlỗ thông khóinhàDanh từ
:
#1579ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪣꪙkổn mẽnlòi domDanh từ
:
#1552ꪶꪀ꫁ꪣkổmcúiĐộng từ
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ: cúi đầu
#1553ꪶꪀ꫁ꪣkổmkínTính từ
ꪡꪱ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪔ: chăn đắp kín người
#1554ꪶꪀ꫁ꪣkổmxấp, gấp bộiTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪎꪮꪉ ꫛ: làm xấp hai người
#1555ꪶꪀ꫁ꪣkổmđủ để bao, để nuôiTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: làm đủ nuôi sống gia đình
#1558ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺkổm hùacúi đầuĐộng từ
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪕ꫁ꪥ: cúi đầu chịu tội
#1557ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀkổm kốchoà vốnTính từ
ꪄꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ: bán hàng hoà vốn
#1559ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪎꪚkổm sốpđủ sốngTính từ
ꪄꪱꪥ ꪠꪰꪀ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ: bán rau đủ sống
#1547ꪶꪁꪀkộksai khớpĐộng từ
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪵꪄꪙ ꪶꪁꪀ: ngã sai khớp cánh tay
#1627ꪶꪁꪉkỗnglồngDanh từ
ꪶꪁꪉ ꪼꪀ꪿: lồng gà
#1654ꪶꪁꪒkộtcong, queoTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪶꪁꪒ: cây cong; cây queo