Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5732 | ꪹꪏ꫁ꪥ ꪹꪏ꫁ꪥ | sượi sượi | chúm chím | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪏ꫁ꪥ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười chúm chím |
| #5751 | ꪹꪏꪒ ꪹꪏ꫁ꪥ | sượt sượi | tươi tỉnh, tỉnh như hoa | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪏꪒ ꪹꪏ꫁ꪥ: mặt tươi tỉnh |
| #5752 | ꪹꪏꪒ ꪹꪏꪒ | sượt sượt | yểu điệu | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪏꪒ ꪹꪏꪒ: bước đi yểu điệu |
| #4656 | ꪏ꫁ꪱ | sạ | giỏto | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱ ꪠꪰꪀ: giỏ rau |
| #4657 | ꪏ꫁ꪱ | sạ | lục soát | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: lục soát nhà cửa |
| #4658 | ꪏ꫁ꪱꪀ | sạc | lên đạn | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪱ: lên đạn súng trường |
| #4693 | ꪏ꫁ꪱꪥ | sại | trái, tả | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪏ꫁ꪱꪥ: tay trái |
| #4694 | ꪏ꫁ꪱꪥ | sại | xồ | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪒꪲꪒ ꪏ꫁ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪶꪁꪙ: chó nhảy xồ vào người |
| #4702 | ꪏꪱꪀ | sạk | mụi | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪏꪱꪀ: thịt mụi |
| #4703 | ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪥ | sạk sãi | lộn xộn | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪥ: để lộn xộn |
| #4704 | ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪀ | sạk sạk | nhễ nhại | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪀ: mồi hôi nhễ nhại |
| #4731 | ꪏ꫁ꪱꪙ | sạn | gằn | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪐ꫁: gằn lấy cái |
| #4732 | ꪏ꫁ꪱꪙ ꪹꪎꪷꪉ | sạn sờng | gằn, sàng lọc | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱꪙ ꪹꪎꪷꪉ ꪹꪮꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ: gằn lọc lấy gạo |
| #4797 | ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo | sào | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪙꪱ: sào ruộng |
| #4798 | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo sạo | xao xác | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: gà kêu xao xác |
| #4799 | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo sạo | xào xạc | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪘꪴ ꪙꪽ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: chim chóc xào xạc |
| #4800 | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo sạo | nháo nhác | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: gà con chạy nháo nhác |
| #4801 | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo sạo | ầm ĩ | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: khóc ầm ĩ |
| #4807 | ꪏꪱꪒ | sạt | ập | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪏꪱꪒ ꪶꪩꪉ: mưa ập xuống |
| #4808 | ꪏꪱꪒ | sạt | xộc | Chưa xác định | ꪏꪱꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: xộc vào cửa |