Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5571 | ꪏꪴꪣ | sũm | hội | Chưa xác định | ꪏꪴꪣ ꪫꪸꪀ ꪔꪷ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: hội việc chống giặc |
| #5572 | ꪏꪴꪣ | sũm | bạn bầuvh | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪱꪀ ꪏꪴꪣ ꪭꪱ ꪹꪭꪷꪥ: các bạn bầu của ta ơi |
| #5578 | ꪏꪴꪣ ꪠꪴ | sũm fù | chúng tớngười lớn | Chưa xác định | — |
| #5573 | ꪏꪴꪣ ꪹꪭꪱ | sũm hãu | chúng tatrang trọng | Chưa xác định | — |
| #5574 | ꪏꪴꪣ ꪄ꫁ꪮꪥ | sũm khỏi | chúng tôitrang trọng | Chưa xác định | — |
| #5575 | ꪏꪴꪣ ꪨꪱꪙ | sũm làn | chúng cháutrang trọng | Chưa xác định | — |
| #5576 | ꪏꪴꪣ ꪩꪴꪀ | sũm lụk | chúng contrang trọng | Chưa xác định | ꪏꪴꪣ ꪩꪴꪀ ꪵꪮꪚ ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪾ꪿: chúng con học buổi chiều |
| #5577 | ꪏꪴꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ | sũm nọng | chúng emtrang trọng | Chưa xác định | ꪏꪴꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪄꪾꪚ: chúng em đi học hát |
| #5579 | ꪏꪴꪣ ꪹꪏꪷꪣ | sũm sỡm | lờm xờm | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪏꪴꪣ ꪹꪏꪷꪣ: tóc lờm xờm |
| #5589 | ꪏꪴꪙ | sũn | dun | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪏꪴꪙ ꪀꪽ: trâu dun nhau |
| #5495 | ꪹꪏꪷ꪿ꪣ | sơm | rờ rẫm | Chưa xác định | ꪣꪳꪒ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ꪿ꪣ ꪼꪜ ꪶꪖꪥ: tối quá đi rờ rẫm |
| #5684 | ꪏꪳ꪿ | sư | thẳng | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿: đường thẳng |
| #5685 | ꪏꪳ꪿ | sư | thẳng thắn | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪏꪳ꪿: tính thẳng thắng |
| #5686 | ꪏꪳ꪿ | sư | ngay, ngay thẳng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪏꪳ꪿: người ngay; người ngay thẳng |
| #5689 | ꪏꪳ꪿ ꪹꪊꪸꪒ꪿ꪀ | sư chđếc | thẳng đuỗn | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪁꪱꪙ ꪏꪳ꪿ ꪹꪊꪸꪒ꪿ꪀ: cái đòn thẳng đuỗn |
| #5690 | ꪏꪳ꪿ ꪹꪊꪸꪒ꪿ꪀ | sư chđếc | đứ đừ, đứ | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪹꪐꪸꪙ ꪔꪱꪥ ꪏꪳ꪿ ꪹꪊꪸꪒ꪿ꪀ: con cáo chết đứ đừ |
| #5687 | ꪏꪳ꪿ ꪊꪰꪀ | sư chắc | — | Chưa xác định | — |
| #5688 | ꪏꪳ꪿ ꪊꪰꪀ | sư chắc | thẳng thừng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪏꪳ꪿ ꪊꪰꪀ: nói thẳng thừng |
| #5693 | ꪏꪳ꪿ ꪠ꪿ꪽ | sư fắn | thẳng tắp | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉ ꪏꪳ꪿ ꪠ꪿ꪽ: đường cái thẳng tắp |
| #5691 | ꪏꪳ꪿ ꪨꪲ꪿ꪫ ꪨꪲ꪿ꪫ | sư líu líu | thẳng băng | Chưa xác định | ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿ ꪨꪲ꪿ꪫ ꪨꪲ꪿ꪫ: tên nỏ thẳng băng |