Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1626 | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ | kống sỡ | thờ cúng | Động từ | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ ꪹꪜ꫁ꪱ ꪜꪴ꪿: thờ cúng tổ tiên |
| #8996 | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪺ | pín pùa | thờ phụng | Chưa xác định | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪺ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: thờ phụng cha mẹ |
| #5470 | ꪹꪏꪷ ꪊꪸꪉ | sỡ chiềng | thờ trong dịp tết | Chưa xác định | — |
| #10898 | ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ | mưa nhãm | thời buổi | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: thời buổi khó khăn |
| #8570 | ꪜꪱꪉ ꪏꪲ | pàng sĩ | thời cuộc, đương thời | Chưa xác định | ꪜꪱꪉ ꪏꪲ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: thời cuộc thế giới |
| #5079 | ꪏꪲ ꪥ꪿ꪱꪙ | sĩ dan | thời gian | Chưa xác định | ꪏꪲ ꪥ꪿ꪱꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: thời gian trôi đi |
| #11013 | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪏꪲ | dan sĩ | thời kì | Chưa xác định | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪏꪲ ꪮꪸꪙ ꪭꪱꪙ: thời kì hòa bình |
| #8566 | ꪜꪱꪉ ꪼꪅ꫁ | pàng khạy | thời nay, đời nay | Chưa xác định | — |
| #10810 | ꪣꪺ | mũa | thời vụ | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪣꪺ: cấy đúng thời vụ |
| #4507 | ꪋ꪿ꪺ ꪋꪴ꫁ | chua chụ | thời yêu đươngvh | Chưa xác định | — |
| #8569 | ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ | pàng mưỡng | thời đại | Chưa xác định | ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪶꪭ ꪊꪲ꪿ ꪢꪲꪉ: thời đại Hồ Chí Minh |
| #11009 | ꪥ꪿ꪱꪙ | dan | thời, hồi | Chưa xác định | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: thời đi học |
| #5078 | ꪏꪲ | sĩ | thời, thì | Chưa xác định | ꪏꪲ ꪘ꪿ꪮꪣ: thời trẻ |
| #8560 | ꪜꪱꪉ | pàng | thời, đời | Chưa xác định | ꪜꪱꪉ ꪼꪅ꫁: thời nay; đời nay |
| #12559 | ꪬꪱ ꪻꪊ | hà chàư | thở | Chưa xác định | ꪮꪴꪒ ꪬꪱ ꪻꪊ: nín thở |
| #5471 | ꪹꪏꪷ꫁ | sợ | thợ | Chưa xác định | ꪊ꫁ꪱꪉ ꪹꪏꪷ꫁ ꪜꪱꪒ ꪵꪜ꫁ꪙ: thuê thợ xẻ ván |
| #3954 | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪹꪉꪷꪙ | chang ngỡn | thợ bạc | Chưa xác định | — |
| #5474 | ꪹꪏꪷ꫁ ꪼꪣ꫁ | sợ mạy | thợ mộc | Chưa xác định | — |
| #3952 | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | chang lếc | thợ rèn | Chưa xác định | — |
| #7947 | ꪙꪱꪥ ꪝꪱꪙ | nãi pãn | thợ săn | Chưa xác định | — |