Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 51
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2515ꪄꪫꪱkhoàtuốtbằng bátĐộng từ
ꪄꪫꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪒ꫁ꪉ: tuốt bông lúa trên mẹt
#2516ꪄꪫꪱkhoàphải, hữuDanh từ
ꪣꪳ ꪄꪫꪱ: tay phải
#2520ꪄꪫꪱꪀkhoákchôngDanh từ
ꪜꪰꪀ ꪄꪫꪱꪀ: cắm chông
#2521ꪄꪫꪱꪀkhoákvỡ vạcĐộng từ
ꪵꪮꪚ ꪨꪱꪥ ꪁꪷ꫁ ꪄꪫꪱꪀ ꪮꪮꪀ ꪹꪕ꫁ ꪙ꫁ꪮꪥ: Học nhiều cũng vỡ vạc ra dần
#2522ꪄꪫꪱꪀkhoáknháctrông thấyĐộng từ
ꪄꪫꪱꪀ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ: nhác thấy người
#2523ꪄꪫꪱꪀkhoákchợtĐộng từ
ꪄꪫꪱꪀ ꪭꪴ꫁ ꪹꪣ꪿: chợt tỉnh giấc
#2524ꪄꪫꪱꪀ ꪭꪴ꫁khoák hụvỡ lẽĐộng từ
ꪡꪰꪉ ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪄꪫꪱꪀ ꪭꪴ꫁ ꪮꪮꪀ: nghe phân tích vỡ lẽ ra
#2527ꪄꪫꪱꪉkhoàngtrúccâyDanh từ—
#2528ꪄꪫꪱꪉkhoàngngangTính từ
ꪩꪺꪉ ꪄꪫꪱꪉ: chiều ngang
#2531ꪄꪫꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉkhoàng sảngxây lưngĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪄꪫꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: ngồi xây lưng ăn cơm
#2530ꪄꪫꪱꪉ ꪔꪱkhoàng tàday mắtĐộng từ
ꪄꪫꪱꪉ ꪔꪱ ꪵꪩ ꪶꪁꪙ: day mắt nhìn người
#2529ꪄꪫꪱꪉ ꪩꪱkhoàng lãdo dựĐộng từ
ꪼꪜ ꪭꪳ ꪤꪴ꪿ ꪑꪰꪉ ꪄꪫꪱꪉ ꪩꪱ: đi hay ở còn do dự
#2525ꪄꪫꪱꪙkhoànrìuDanh từ—
#2526ꪄꪫꪱꪙ ꪚꪷkhoàn bòbúaDanh từ—
#2791ꪄꪫꪲꪥkhùylụi, trơ trụiTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪄꪫꪲꪥ: cây chết lụi
#2792ꪄꪫꪲꪥ ꪄꪫꪱkhùy khoàtu oaTính từ
ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪼꪬ꫁ ꪄꪫꪲꪥ ꪄꪫꪱ: bé khóc tu oa
#2793ꪄꪫꪸꪙkhuyềnviết, biênvhĐộng từ
ꪤꪴ꪿ ꪛꪺꪙ ꪨꪱꪥ ꪭ꪿ꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪄꪫꪸꪙ ꪹꪫꪱ꫁:
#13739ꪄꪫꪽkhuằn—Chưa xác định—
#2555ꪄꪮꪀkhókvệDanh từ
ꪄꪮꪀ ꪕꪱꪉ: vệ đường
#2556ꪄꪮꪀkhókphía ngoàinằm, ngủDanh từ
ꪙꪮꪙ ꪄꪮꪀ: nằm ngoài