Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 51
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3980ꪋꪱꪚ ꪋꪱchạp chãlốt đã lộtChưa xác định—
#3981ꪋꪱꪒchạtlứaChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪋꪱꪒ ꪒꪸꪫ: gà cùng lứa
#3984ꪋꪱꪒ ꪡ꫁ꪱchạt fạthế kỷ, kỉ nguyênChưa xác định
ꪊꪾ ꪋꪱꪒ ꪡ꫁ꪱ ꪙꪳ꪿ꪉ: ngót một thế kỷ
#3982ꪋꪱꪒ ꪶꪁꪙchạt kỗnlứa tuổiChưa xác định
ꪊꪱꪀ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ ꪀꪽ: lứa tuổi khác nhau
#3983ꪋꪱꪒ ꪹꪓꪷꪥchạt đỡimuôn đời, đời đờivhChưa xác định
ꪋꪱꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪹꪣ ꪘ꫁ꪱ: muôn đời về sau
#4009ꪹꪋꪱ꫁chạusớmChưa xác định
* ꪼꪜ ꪹꪋꪱ꫁ ꪣꪱ ꪎꪱꪥ: đi sớm về khuya
#4010ꪹꪋꪱ꫁chạuxưa, cổChưa xác định
* ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁ ꪜꪱꪉ ꪒꪱꪥ: thời xửa thời xưa
#4011ꪹꪋꪱ꫁ ꪉꪱꪥchạu ngãinon buổi, nửa buổiChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪫ ꪹꪋꪱ꫁ ꪉꪱꪥ ꪭꪮꪒ ꪹꪭꪙ: độ non buổi về đến nhà
#4058ꪼꪋ꫁chạyrù rìcâyChưa xác định—
#4059ꪼꪋ꫁chạychạy chọt, giẫyChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪼꪜ ꪼꪋ꫁: lấy tiền đi chạy chọt; đem tiền đi giẫy
#4060ꪼꪋ꫁chạytuốtChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪼꪋ꫁ ꪼꪜ!: gánh tuốt đi
#4061ꪼꪋ꫁ ꪄꪱꪫchạy khàoxạ đencâyChưa xác định—
#4046ꪻꪋ꫁chạưsai, khiếnChưa xác định
ꪻꪋ꫁ ꪩꪴꪀ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: sai con đi làm việc
#4047ꪻꪋ꫁chạư—Chưa xác định—
#4048ꪻꪋ꫁chạưphụ việcChưa xác định
ꪻꪋ꫁ ꪵꪩꪉ ꪉꪱꪥ: phụ việc cơm nước
#4049ꪻꪋ꫁ ꪋ꪿ꪺꪉchạư chuôngtôi tớChưa xác định
ꪻꪋ꫁ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: tôi tớ nhà quan
#4050ꪻꪋ꫁ ꪋ꪿ꪺꪉchạư chuôngphục vụChưa xác định
ꪻꪋ꫁ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: phục vụ nhân dân
#4051ꪻꪋ꫁ ꪎꪮꪥchạư sòiphục dịchChưa xác định
ꪻꪋ꫁ ꪎꪮꪥ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: phục dịch bố mẹ
#4052ꪻꪋ꫁ ꪎꪮꪥchạư sòi—Chưa xác định—
#3870ꪊ꫁ꪱchảcây trúcloại toDanh từ
: