Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 509
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1652ꪶꪀꪒ ꪶꪀꪉkốt kồngcao cát.ctxđ
:
#1569ꪶꪀꪙkồnhốc; bộngDanh từ
ꪶꪀꪙ ꪼꪣ꫁: hốc cây; bộng cây
#1570ꪶꪀꪙkồnđõDanh từ
ꪶꪀꪙ ꪔꪱ ꪔꪸ꪿ꪙ: đõ ong mật
#1571ꪶꪀꪙkồnổthú rừngDanh từ
ꪶꪀꪙ ꪶꪙ꫁ꪀ: ổ chim
#1572ꪶꪀꪙkồnhópDanh từ
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪶꪀꪙ: má hóp
#1573ꪶꪀꪙ ꪔꪱkồn tàỔ mắtDanh từ
:
#1635ꪶꪀꪚkốpếchDanh từ
ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚ: vồ ếch
#1636ꪶꪀꪚkốpđàiDanh từ
ꪶꪀꪚ ꪚꪮꪀ: đài hoa
#1637ꪶꪀꪚkốpỐng hình mángDanh từ
:
#1638ꪶꪀꪚkốpcộp, đặt cửaĐộng từ
ꪶꪀꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪝꪱꪙ ꪵꪋꪙ: cộp tiền tại sòng bạc
#1639ꪶꪀꪚkốpđánh cuộcĐộng từ
ꪶꪀꪚ ꪀꪽ ꪬꪷ꪿ ꪁꪺꪙ ꫜ: đánh cuộc nhau một bao thuốc
#1642ꪶꪀꪚ ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪙkốp kìn bườnnguyệt thựcDanh từ
:
#1641ꪶꪀꪚ ꪄꪸꪒkốp khiếtẾch nháiDanh từ
:
#1640ꪶꪀꪚ ꪚꪱꪥkốp bàiẾch bàDanh từ
:
#1644ꪶꪀꪚ ꪢ꪿ꪮꪙkốp mónloại ếch nhỏDanh từ
:
#1643ꪶꪀꪚ ꪣꪽkốp mẵnloại ếch sống tở khe lạnhDanh từ
:
#1548ꪶꪀꪣkồmtrònvật dàiTính từ
ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ ꪶꪀꪣ: cổ tay tròn
#1549ꪶꪀꪣkồmchửng, trọnĐộng từ
ꪀꪳꪙ ꪶꪀꪣ ꪘ꪿꪿ꪺꪥ ꪢꪱꪀ ꪨꪮꪒ: nuốt chửng quả nhót
#1556ꪶꪀꪣkồmkhum khumTính từ
ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪣ ꪎꪨꪰꪉ ꪹꪔ꪿ꪱ: đường khum khum mai rùa
#1550ꪶꪀꪣ ꪮꪘꪴ꪿ꪣkồm unúmtròn trĩnhvật dàiTính từ
ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ ꪶꪀꪣ ꪮꪘꪴ꪿ꪣ: cổ tay tròn trĩnh