Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4912 | ꪏꪾ꪿ | săm | miếtbằng chân | Chưa xác định | ꪏꪾ꪿ ꪁꪽ ꪙꪱ: miết bờ ruộng |
| #4937 | ꪏ꪿ꪽ | săn | rung | Chưa xác định | ꪏ꪿ꪽ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: rung cành cây |
| #4938 | ꪏ꪿ꪽ | săn | giũđộng vật | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪏ꪿ꪽ ꪶꪄꪙ: gà giũ lông |
| #4939 | ꪏ꪿ꪽ ꪄꪱ | săn khà | rung đùi | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪏ꪿ꪽ ꪄꪱ: ngồi rung đùi |
| #4940 | ꪏ꪿ꪽ ꪶꪔ | săn tồ | rung mình | Chưa xác định | ꪘꪱꪫ ꪏ꪿ꪽ ꪶꪔ: rét rung mình |
| #4971 | ꪹꪎꪸꪒꪙ | sđền | bắn | Chưa xác định | ꪔꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪠꪱ ꪵꪎ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪹꪎꪸꪒꪙ ꪮꪮꪀ: đóng vào tường đinh bắn ra |
| #5078 | ꪏꪲ | sĩ | thời, thì | Chưa xác định | ꪏꪲ ꪘ꪿ꪮꪣ: thời trẻ |
| #5079 | ꪏꪲ ꪥ꪿ꪱꪙ | sĩ dan | thời gian | Chưa xác định | ꪏꪲ ꪥ꪿ꪱꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: thời gian trôi đi |
| #5080 | ꪏꪲ ꪶꪩꪚ | sĩ lộp | sì sụpvh | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪩ꫁ ꪏꪲ ꪶꪩꪚ: cúi đầu lạy sì sụp |
| #5082 | ꪏꪲ ꪹꪏ꫁ꪥ | sĩ sượi | mỉm | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪏꪲ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười mỉm |
| #5081 | ꪏꪲ ꪏꪰꪒ | sĩ sặt | chỉ việc | Chưa xác định | ꪏꪲ ꪏꪰꪒ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: chỉ việc ngồi ăn |
| #5149 | ꪏꪲꪣ | sĩm | giặmđồ đan | Chưa xác định | ꪏꪲꪣ ꪶꪖ꫁ꪉ: giặm rá |
| #5150 | ꪏꪲꪣ | sĩm | mắc sim, sơn đôncây dây leo, nhiều nhựa, quả chua ăn được | Chưa xác định | — |
| #5151 | ꪏꪲꪣ ꪏꪲꪀ | sĩm sịk | xâm xấp | Chưa xác định | ꪵꪀꪉ ꪏꪲꪣ ꪏꪲꪀ ꪙꪾ꫁: canh xâm xấp nước |
| #5168 | ꪏꪲꪉ ꪏꪲꪉ | sĩng sĩng | xủng xoảng | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪎꪴ ꪖꪳꪀ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪏꪲꪉ ꪏꪲꪉ: tiền xu chạm nhau kêu xủng xoảng |
| #5532 | ꪏꪴ | sũ | ô | Chưa xác định | ꪏꪴ ꪶꪬꪣ ꪬꪺ: ô che đầu |
| #5533 | ꪏꪴ | sũ | dù | Chưa xác định | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪏꪴ: thả dù |
| #5534 | ꪏꪴ ꪛꪱꪚ | sũ bạp | bờm sờm | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪏꪴ ꪛꪱꪚ: tóc bờm xờm |
| #5560 | ꪏꪴꪥ | sũi | — | Chưa xác định | — |
| #5570 | ꪏꪴꪣ | sũm | chuỗi | Chưa xác định | ꪎꪴꪣ ꪎ꫁ꪮꪥ: chuỗi xà tích |