Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 509
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3117ꪵꪮꪀ ꪹꪙꪱ꪿ék nauthối ócChưa xác định—
#12010ꪶꪩ꪿ꪉ ꪩꪸꪙlông liễnthống nhấtChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪩꪸꪙ: đất nước thống nhất
#12016ꪶꪩ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣlông koãmthống nhất ý kiếnChưa xác định—
#8099ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪣꪉnăng mưỡngthống trịChưa xác định
ꪼꪔ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪣꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ ꪨꪱꪥ ꪜꪲ: Pháp thống trị Việt Nam nhiều năm
#2327ꪵꪄꪀkhékthốtĐộng từ
ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ ꪵꪄꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: thấy lại thốt lên
#6632ꪔꪱꪙtànthốt nốtcâyChưa xác định—
#6657ꪔ꪿ꪱꪉtángthồChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ: ngựa thồ
#3991ꪹꪊ꫁ꪱ ꪒꪲꪙchảu đìnthổ côngChưa xác định—
#7905ꪘ꫁ꪱ ꪠ꫁ꪱnả fảthổ cẩmChưa xác định
ꪔꪾ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪠ꫁ꪱ: dệt thổ cẩm
#2458ꪄꪲꪒkhítthổ cẩmDanh từ
ꪘ꫁ꪱ ꪡꪱ ꪄꪲꪒ: mặt chăn bằng thổ cẩm
#2268ꪄꪾ꪿ ꪵꪄꪚkhắm khépthổ cẩm màu sặc sỡTính từ—
#193ꪮꪱꪣàmthổiĐộng từ
ꪮꪱꪣ ꪹꪄ꫁ꪱ: thổi cơm
#13656ꪹꪜ꪿ꪱpáuthổiChưa xác định
ꪹꪜ꪿ꪱ ꪜꪲ꪿: thổi sáo
#13642ꪹꪜ꪿ꪱpáuthổiChưa xác định
ꪹꪜ꪿ꪱ ꪜꪲ꪿: thổi sáo
#8619ꪹꪜꪱ꪿páuthổiChưa xác định
ꪹꪜꪱ꪿ ꪜꪲ꪿: thổi sáo
#7634ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉtháp thệngthỗn thệnChưa xác định
ꪮꪴꪀ ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ: vú thỗn thện
#5108ꪎꪸ꫁ꪙsiểnthớChưa xác định
ꪎꪸ꫁ꪙ ꪹꪐ꪿: thớ thịt
#10282ꪹꪢꪱ꪿máuthớChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪮꪀ ꪹꪢꪱ꪿ ꪎꪰꪉ: người như thế ra thớ gì
#2448ꪄꪸꪉkhiềngthớtDanh từ
ꪝꪸꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪄꪸꪉ: bằng như mặt thớt
#5469ꪹꪏꪷsỡthờChưa xác định
ꪝꪱꪙ ꪹꪏꪷ: bàn thờ