Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3110 | ꪵꪯꪭ꪿ꪣ ꪵꪜ꪿ꪣ ꪹꪨꪉ | ehem pém lường | vàng vọt | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪯꪭ꪿ꪣ ꪵꪜ꪿ꪣ ꪹꪨꪉ: nước da vàng vọt |
| #3106 | ꪵꪯ꪿ | e | ị, ỉanói với trẻ | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪼꪜ ꪵꪯ꪿: con đi ị; con đi ỉa |
| #3130 | ꪵꪯ꪿ꪙ | en | thitrò chơi | Chưa xác định | ꪵꪯ꪿ꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ: thi đánh quay |
| #149 | ꪵꪯ꫁ꪀ ꫟ | ẹc ẹc | lặc lè | Tính từ | ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪼꪜ ꪵꪯ꫁ꪀ ꫟: gánh nặng đi lặc lè |
| #1605 | ꪶꪀꪉ | kồng | cần cung | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪖꪱꪚ ꪠ꫁ꪱꪥ: cần cung bật bông |
| #1606 | ꪶꪀꪉ | kồng | —PY | Danh từ | : |
| #1607 | ꪶꪀꪉ | kồng | công | Danh từ | ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: của công |
| #1612 | ꪶꪀꪉ | kồng | công | Danh từ | ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪶꪀꪉ: người có công |
| #1617 | ꪶꪀꪉ ꪁ꫁ꪫꪱꪉ | kồng kọang | cái đánh sốt | Danh từ | : |
| #1614 | ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ | kồng khũn | công lao | Danh từ | ꪜꪰꪉ ꪔꪮꪚ ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ: đền đáp công lao |
| #1615 | ꪶꪀꪉ ꪉꪸ꫁ | kồng ngịa | công đức | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪉꪸ꫁ ꪀꪾꪚ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: công đức với bản mường |
| #1618 | ꪶꪀꪉ ꪕ꫁ꪱꪉ | kồng tạng | công trạng | Danh từ | : |
| #1619 | ꪶꪀꪉ ꪫꪸꪀ | kồng việk | — | Danh từ | : |
| #1608 | ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ | kồng hẽng | công sức | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪣꪉ: công sức của nhân dân |
| #1613 | ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ | kồng hẽng | bõ công | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪵꪭꪉ ꪵꪔ꫁ꪣ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: bõ công viết sách |
| #1616 | ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙ | kồng ờn | công ơn | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: công ơn anh em |
| #1620 | ꪶꪀꪉ ꪼꪎꪨ | kồng slày | gàng | Danh từ | ꪶꪀꪉ ꪼꪎꪨ ꪼꪫ꫁ ꪀꪸ꫁ꪫ: làm gàng để cuốn tơ |
| #1659 | ꪶꪀꪒ | kốt | bìm bịpchim | Danh từ | : |
| #1653 | ꪶꪀꪒ ꪁꪾ | kốt kẵm | phượng hoàng | Danh từ | : |
| #1651 | ꪶꪀꪒ ꪚꪸꪙ | kốt biền | ghi chép | Động từ | ꪶꪀꪒ ꪚꪸꪙ ꪶꪀꪉ ꪒꪸ꫁ꪣ: ghi chép công điểm |