Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11371 | ꪥꪳꪙ | dữn | thọ | Chưa xác định | ꪙꪾꪚ ꪥꪳꪙ: đắc thọ |
| #12395 | ꪫꪰꪀ | vặc | thọc | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪫꪰꪀ ꪶꪖꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ: tay thọc túi quần |
| #4803 | ꪎꪱꪚ | sáp | thọc | Chưa xác định | ꪎꪱꪚ ꪣꪳ ꪻꪎ꪿ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: thọc tay vào nách |
| #5546 | ꪏꪴ꫁ꪀ | sục | thọc, vục | Chưa xác định | ꪏꪴ꫁ꪀ ꪣꪳ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ: thọc tay vào túi quần |
| #6303 | ꪒꪸ꫁ꪉ | điểng | thọt | Chưa xác định | ꪄꪱ ꪒꪸ꫁ꪉ: chân thọt |
| #7727 | ꪖꪷ꫁ | thỏ | thỏ | Chưa xác định | — |
| #9065 | ꪝꪷ ꪻꪊ | põ chàư | thỏa lòng, thỏa chí, toại chí | Chưa xác định | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪝꪷ ꪻꪊ: vui chơi thỏa lòng |
| #9066 | ꪝꪷ ꪻꪊ | põ chàư | thỏa thích | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪬꪰ꫁ꪫ ꪝꪷ ꪻꪊ: ăn uống cho thỏa thích |
| #9063 | ꪝꪷ | põ | thỏa, toại | Chưa xác định | ꪝꪷ ꪊꪰꪫ: thỏa lòng; toại chí |
| #11592 | ꪹꪩꪱ | lãu | thỏi | Chưa xác định | ꪹꪩꪱ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: thỏi sắt |
| #5260 | ꪎ꫁ꪮꪥ | sỏi | thỏi | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪥ ꪁꪾ: thỏi vàng |
| #7172 | ꪔꪮꪀ | tók | thốc | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪔꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: gió thốc vào mặt |
| #10550 | ꪢꪲꪙ | mìn | thối | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪢꪲꪙ: mùi thối |
| #9988 | ꪡꪴ꫁ꪥ | fụi | thối | Chưa xác định | ꪡꪴ꫁ꪥ ꪣꪱ ꪎꪮꪉ ꪢꪽ: thối lại hai đồng |
| #10551 | ꪢꪲꪙ ꪄꪳ꪿ꪙ | mìn khứn | thối hoãng | Chưa xác định | ꪢꪲꪙ ꪄꪳ꪿ꪙ ꪢꪲꪙ ꪭꪳꪙ: thối hoãng thối hoắc |
| #10555 | ꪢꪲꪙ ꪝꪴ ꪝꪴ | mìn pũ pũ | thối hoắc | Chưa xác định | ꪉꪴ ꪔꪱꪥ ꪢꪲꪙ ꪝꪴ ꪝꪴ: rắn chết thối hoắc |
| #3118 | ꪵꪮꪀ ꪹꪙꪱ꪿ | ék nau | thối não | Chưa xác định | — |
| #13257 | ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ | hộk nau | thối rữa | Chưa xác định | ꪹꪐꪸꪙ ꪕ꫁ꪱꪥ ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ ꪮꪮꪀ: cáo chết thối rữa |
| #9448 | ꪹꪜ꪿ꪥ ꪝꪰꪉ | pưới pẵng | thối rữa, lữa | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪝꪰꪉ: vết thương thối rữa |
| #10554 | ꪢꪲꪙ ꪡꪳ꫁ꪙ | mìn fựn | thối um, thối om | Chưa xác định | — |