Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3138 | ꪵꪮ꪿ꪫ ꪫꪮꪙ | éo võn | hứng trí | Chưa xác định | ꪵꪮꪫ ꪫꪮꪙ ꪄꪾꪚ ꪄꪳ꫁ꪉ: hứng trí hát lên |
| #3137 | ꪵꪮ꪿ꪫ ꪵꪄꪫꪙ | éo khoèn | quấy rầy | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ꪫ ꪵꪄꪫꪙ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: quấy rầy cha mẹ |
| #217 | ꪵꪮ꫁ꪉ | ẻng | ảnh | Danh từ | ꪨ꪿ꪽ ꪵꪮ꫁ꪉ: chụp ảnh |
| #3139 | ꪵꪮ꫁ꪫ | ẻo | ngoắt, rẽ | Chưa xác định | ꪵꪮ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: ngoắt sang bên trái; rẽ sang bên trái; |
| #3141 | ꪵꪮ꫁ꪫ ꪏꪩꪰꪀ | ẻo slặc | quay ngoắtđi đường | Chưa xác định | ꪵꪮ꫁ꪫ ꪏꪩꪰꪀ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: quay ngoắt lại đằng sau |
| #3140 | ꪵꪮ꫁ꪫ ꪶꪩꪣ | ẻo lỗm | luyến hơi | Chưa xác định | ꪹꪜꪱ꪿ ꪜꪲ꪿ ꪵꪮ꫁ꪫ ꪶꪩꪣ: thổi sáo luyến hơi |
| #3104 | ꪵꪯ | ẽ | bé yêu | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪵꪯ: em bé yêu |
| #3105 | ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ | ẽ nọi | trẻ, bé | Chưa xác định | ꪮꪴ꫁ꪣ ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ: ẵm trẻ |
| #3119 | ꪵꪯꪀ | ẹk | ái | Chưa xác định | ꪵꪯꪀ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: ái! đau quá! |
| #3120 | ꪵꪯꪀ ꪶꪯꪥ | ẹk ỗi | ối, ái | Chưa xác định | ꪵꪯꪀ ꪶꪯꪥ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: ối! đau quá! |
| #218 | ꪵꪯꪉ | ẽng | quý, mến, đáng yêu | Tính từ | : |
| #219 | ꪵꪯꪉ ꪎꪱꪥ | ẽng sài | anh yêu, em yêuvh | Tính từ | : |
| #3124 | ꪵꪯꪣꪚ | emẹp | thoi thóp | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪵꪯꪣꪚ: thở thoi thóp |
| #3107 | ꪵꪯꪥꪒ | edẹt | — | Chưa xác định | — |
| #3121 | ꪵꪯꪩ꫁ ꪵꪯꪩꪒ | elẹ elẹt | dềnh dàng | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪵꪯꪩ꫁ ꪵꪯꪩꪒ: làm việc dềnh dàng |
| #3143 | ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ | ẽo nẽo ẹo nẹo | nhõng nhẽo | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ ꪤꪴ꪿: con bé nhõng nhẽo mãi |
| #3144 | ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ | ẽo nẽo ẹo nẹo | nũng nịu | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ ꪻꪎ꪿ ꪹꪯꪸꪣ: con nũng nịu với mẹ |
| #3142 | ꪵꪯꪫ ꪵꪯꪫ | ẽo ẽo | co éo, rèo rẹo | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪀꪽ ꪵꪯꪫ ꪵꪯꪫ: gọi nhau có kéo |
| #3108 | ꪵꪯꪭꪀ | ehẹk | — | Chưa xác định | — |
| #3109 | ꪵꪯꪭ꪿ꪣ | ehem | tiếng đằng hắng | Chưa xác định | — |