Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4168 | ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁ | chện lỏ | thế là | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc ấy thế là xong |
| #8131 | ꪵꪙꪫ ꪻꪒ | nẽo đàư | thế nào | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪙꪫ ꪻꪒ: người như thế nào |
| #6527 | ꪔꪱ ꪏꪳ | tà sữ | thế nào | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪏꪳ ꪣꪽ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ: thế nào nó cũng đi |
| #8133 | ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ | nẽo nị | thế này | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: làm thế này không được |
| #4169 | ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁ | chện tẹ | thế thì, vậy thì | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣ꪿ꪺꪙ: nói thế thì không hay |
| #6969 | ꪹꪔꪸ꪿ ꪕ꪿ꪱ | tế ta | thế thần sông | Chưa xác định | — |
| #8129 | ꪵꪙꪫ | nẽo | thế, như | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ: làm thế mới được |
| #1670 | ꪹꪁꪷ꪿ ꪫ꪿ꪱ | kơ va | thế, vậy | đ. | ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪫ꪿ꪱ: đúng thế; đúng vậy |
| #7419 | ꪹꪕꪷꪚ | tợp | thếp | Chưa xác định | ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷꪚ: giấy thếp |
| #5513 | ꪎꪴ꪿ | sú | thết | Chưa xác định | ꪎꪴ꪿ ꪻꪝ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: thế một bữa cơm |
| #10252 | ꪢꪱꪉ | màng | thề | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪉ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: ăn thề với nhau |
| #12782 | ꪻꪬ꫁ ꪔꪱꪥ | hảư tài | thề chết, thề độc | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪔꪱꪥ ꪀꪾꪚ ꪣꪳꪉ!: thề chết với mày! |
| #5683 | ꪏꪳ ꪻꪒ | sữ đàư | thể nào | Chưa xác định | ꪏꪳ ꪻꪒ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ: thể nào tôi cũng đi |
| #12381 | ꪼꪪ꫁ ꪹꪭꪱ | vảy hãu | thỉnh cầu | Chưa xác định | ꪼꪪ꫁ ꪹꪭꪱ ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ: thỉnh cầu vua quan |
| #10357 | ꪢ꪿ꪽ | mắn | thỉnh thoảng | Chưa xác định | ꪢ꪿ꪽ ꪼꪒ꫁ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: thỉnh thoảng được gặp nhau |
| #6043 | ꪹꪐ꪿ | nhứa | thịt | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪼꪀ꪿: thịt gà |
| #6047 | ꪹꪐ꪿ ꪠꪱꪀ | nhứa fák | thịt dọi | Chưa xác định | — |
| #6046 | ꪹꪐ꪿ ꪊꪳꪒ | nhứa chứt | thịt luộcđã thái | Chưa xác định | — |
| #6044 | ꪹꪐ꪿ ꪊꪲꪉ | nhứa chìng | thịt nạc | Chưa xác định | — |
| #5883 | ꪐꪾ꫁ ꪹꪐ꪿ | nhẳm nhứa | thịt thà | Chưa xác định | ꪐꪾ꫁ ꪹꪐ꪿ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪜꪱ: thịt thà cá mú |