Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5685 | ꪏꪳ꪿ | sư | thẳng thắn | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪏꪳ꪿: tính thẳng thắng |
| #12018 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪏꪳ꪿ | lông sư | thẳng thắn | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪏꪳ꪿: nói thẳng thắn |
| #5688 | ꪏꪳ꪿ ꪊꪰꪀ | sư chắc | thẳng thừng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪏꪳ꪿ ꪊꪰꪀ: nói thẳng thừng |
| #4045 | ꪻꪊ ꪏꪳ꪿ | chàư sư | thẳng tính, trực tính | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪏꪳ꪿: người thẳng tính; người trực tính |
| #5693 | ꪏꪳ꪿ ꪠ꪿ꪽ | sư fắn | thẳng tắp | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉ ꪏꪳ꪿ ꪠ꪿ꪽ: đường cái thẳng tắp |
| #5216 | ꪏꪩꪮꪥ ꪏꪩ꫁ꪮꪥ | slõi slọi | thẳng tắpvh | Chưa xác định | — |
| #5689 | ꪏꪳ꪿ ꪹꪊꪸꪒ꪿ꪀ | sư chđếc | thẳng đuỗn | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪁꪱꪙ ꪏꪳ꪿ ꪹꪊꪸꪒ꪿ꪀ: cái đòn thẳng đuỗn |
| #5692 | ꪏꪳ꪿ ꪙꪸꪙ ꪙꪸꪙ | sư niễn niễn | thẳng đều | Chưa xác định | ꪹꪎꪱ ꪹꪁꪷ ꪏꪳ꪿ ꪙꪸꪙ ꪙꪸꪙ: cột cờ thẳng đều |
| #12048 | ꪹꪩꪷꪉ | lỡng | thẳng đều | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪹꪩꪷꪉ ꪵꪔ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪭꪮꪒ ꪜꪱꪥ: cây thẳng đều từ gốc đến ngọn |
| #7682 | ꪵꪗ꫁ꪫ | thẹo | thẻo | Chưa xác định | ꪵꪗ꫁ꪫ ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: thẻo thịt lợn |
| #11541 | ꪵꪩ꪿ꪉ | leng | thẻo, mảnh | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪉ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: thẻo dưa |
| #11130 | ꪹꪥꪸ꫁ꪙ | dện | thếvh | Chưa xác định | ꪹꪣꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮꪸꪙ, ꪹꪝ꪿ ꪹꪥꪸ꫁ꪙ: mường không yên vì thế |
| #4166 | ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | chện | thế | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: đừng làm thế! |
| #1381 | ꪁꪷ꫁ | kọ | thế | Trợ từ | ꪶꪝ꫁ ꪏꪳ ꪁꪷ꫁: bởi sao thế? |
| #1686 | ꪹꪁꪷ꫁ꪙ | kợn | thế | Trợ từ | ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪘꪰꪀ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ: sao mà nặng thế |
| #12269 | ꪨꪳꪚ ꪠꪱ | lứp fà | thế giới của thiên thần | Chưa xác định | — |
| #10939 | ꪹꪣꪉ ꪕꪴ꪿ꪣ ꪭꪫꪱꪉ | mưỡng tum hoãng | thế giới hư vô | Chưa xác định | — |
| #9727 | ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ | fén đìn | thế giới, hoàn cầu | Chưa xác định | — |
| #8563 | ꪜꪱꪉ ꪶꪁꪙ | pàng kỗn | thế hệ | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪜꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: hai hế hệ cùng đánh giặc |
| #3984 | ꪋꪱꪒ ꪡ꫁ꪱ | chạt fạ | thế kỷ, kỉ nguyên | Chưa xác định | ꪊꪾ ꪋꪱꪒ ꪡ꫁ꪱ ꪙꪳ꪿ꪉ: ngót một thế kỷ |