Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5509 | ꪎꪴ ꪣꪷ꪿ | sù mo | — | Chưa xác định | — |
| #5510 | ꪎꪴ ꪕꪮꪉ | sù tõng | đồng xu | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪑꪰꪉ ꪎꪰꪀ ꪎꪴ ꪕꪮꪉ: chẳng còn đồng xu nào |
| #5511 | ꪎꪴ ꪶꪔ | sù tồ | hại người | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪎꪴ ꪶꪔ: gánh nặng quá hại người |
| #5536 | ꪎꪺ | sùa | thua | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪎꪺ: địch thua |
| #5556 | ꪎꪴꪥ | sùi | xui, đun, ủn, đẩy | Chưa xác định | ꪎꪴꪥ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: xô nhau ngã |
| #5562 | ꪎꪴꪣ | sùm | khóm, bụi | Chưa xác định | ꪎꪴꪣ ꪹꪄꪱ꫁: khóm lúa |
| #5563 | ꪎꪴꪣ | sùm | đống | Chưa xác định | ꪎꪴꪣ ꪜꪺꪀ: đống mối |
| #5564 | ꪎꪴꪣ | sùm | képmào | Chưa xác định | ꪬꪮꪙ ꪎꪴꪣ: mào kép |
| #5565 | ꪎꪴꪣ | sùm | chụm | Chưa xác định | ꪎꪴꪣ ꪼꪡ: chụm bếp; chụm lửa |
| #5566 | ꪎꪴꪣ | sùm | nung, hầm | Chưa xác định | ꪎꪴꪣ ꪠꪮꪙ: nung vôi |
| #5567 | ꪎꪴꪣ ꪭꪴꪣ | sùm hũm | um tùm | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ ꪏꪴꪣ ꪭꪴꪣ: rừng rậm um tùm |
| #5583 | ꪎꪴꪙ | sùn | pha | Chưa xác định | ꪎꪴꪙ ꪙꪾ꫁: pha nước |
| #5584 | ꪎꪴꪙ | sùn | chế | Chưa xác định | ꪎꪴꪉ ꪤꪱ: chế thuốc |
| #5585 | ꪎꪴꪙ | sùn | lừatrâu bò | Chưa xác định | ꪎꪴꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪕꪷ ꪀꪽ: lừa trâu húc nhau |
| #5586 | ꪎꪴꪙ | sùn | mê hoặc | Chưa xác định | ꪎꪴꪙ ꪻꪊ ꪶꪁꪙ: mê hoặc lòng người |
| #5587 | ꪎꪴꪙ ꪻꪊ | sùn chàư | xui khiến | Chưa xác định | ꪎꪴꪙ ꪻꪊ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: xui khiến trẻ con |
| #5590 | ꪎꪴꪉ | sùng | cao | Chưa xác định | * ꪹꪭꪙ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪨꪱꪉ ꪎꪴꪉ: nhà cao cửa rộng |
| #5591 | ꪎꪴꪉ ꪶꪊꪨꪒ | sùng chlốt | cao vút | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪜꪺꪀ ꪎꪴꪉ ꪶꪊꪨꪒ: cây bương cao vút |
| #5588 | ꪎꪴꪉ ꪤꪱ | sùng dà | chế thuốc | Chưa xác định | ꪎꪴꪙ ꪤꪱ ꪑ꫁ꪮꪣ: chế thuốc nhuộm |
| #5592 | ꪎꪴꪉ ꪥꪱꪫ | sùng dão | cao lớn | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪎꪴꪉ ꪥꪱꪫ: ngời cao lớn |