Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6922 | ꪵꪕ꫁ | tẹ | thật | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁: nói thật |
| #4271 | ꪊꪲꪉ | chìng | thật, thật vậyvh | Chưa xác định | ꪊꪲꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪹꪬꪸꪙ: thật chẳng thấy đâu |
| #11114 | ꪤꪰꪒ ꪤꪮꪉ | dắt dòng | thắm tìnhvh | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪔ꫁ꪱꪙ ꪤꪰꪒ ꪤꪮꪉ: trò chuyện thắm tình |
| #8791 | ꪵꪝ꫁ | pẹ | thắng | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪵꪝ꫁: đánh thắng |
| #9474 | ꪠꪱ ꪬꪾꪚ | fà hắp | thắp | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪬꪾꪚ ꪚꪴꪒ ꪬꪱꪉ ꪵꪣꪫ: thắp bút lông |
| #6800 | ꪼꪔ꫁ | tảy | thắp | Chưa xác định | ꪼꪔ꫁ ꪵꪓꪙ: thắp đèn: |
| #12888 | ꪭꪰꪒ | hặt | thắtbệnh | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪭꪰꪒ ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫ: đau thắt ngang lưng |
| #2609 | ꪄꪮꪒ | khót | thắt | Danh từ | ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪹꪋꪀ: thắt mối dây |
| #2616 | ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ | khót kổn | thắt mối | Động từ | ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪼꪢ: thắt mối chỉ |
| #2617 | ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ | khót kổn | thắt nút | Động từ | ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ: thắt nút câu chuyện |
| #2615 | ꪄꪮꪒ ꪁꪕꪰꪀ | khót ktặc | thắt nút, nút thắt | đg. d. | ꪄꪮꪒ ꪁꪕꪰꪀ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: thắt nút đầu dây |
| #12884 | ꪭꪰꪒ | hặt | thắt, nịt, tét | Chưa xác định | ꪭꪰꪒ ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: thắt chân gà |
| #5105 | ꪎꪸ꫁ꪣ ꪀ꪿ꪱ | siểm ká | thằn lằn | Chưa xác định | — |
| #303 | ꪚ꫁ꪱ | bả | thằng | đ. | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉ: thằng bé ngoan |
| #6469 | ꪒꪴ꪿ꪉ | đúng | thẳngbay | Chưa xác định | ꪚꪲꪙ ꪒꪴ꪿ꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ: bay thẳng lên trời |
| #5684 | ꪏꪳ꪿ | sư | thẳng | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿: đường thẳng |
| #8688 | ꪜꪰꪀ | pắc | thẳng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪜꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: nói thẳng vào mặt |
| #12056 | ꪹꪩꪷꪉ ꪡꪾꪚ | lỡng fặp | thẳng băng | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉ ꪹꪩꪷꪉ ꪡꪾꪚ: đường cái thẳng băng |
| #5691 | ꪏꪳ꪿ ꪨꪲ꪿ꪫ ꪨꪲ꪿ꪫ | sư líu líu | thẳng băng | Chưa xác định | ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿ ꪨꪲ꪿ꪫ ꪨꪲ꪿ꪫ: tên nỏ thẳng băng |
| #11190 | ꪤꪸꪒ ꪜꪱꪒ | diết pát | thẳng cẳng | Chưa xác định | ꪶꪀꪚ ꪔꪱꪥ ꪤꪸꪒ ꪜꪱꪒ: ếch chết thẳng cẳng |