Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5356 | ꪎꪮꪒ ꪎ꫁ꪮꪥ | sót sỏi | dốc túi | Chưa xác định | ꪎꪮꪒ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ ꪶꪤ꪿ꪉ: dốc túi tiền ra tiêu |
| #5375 | ꪶꪏ꪿ | sô | ào | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪶꪏ꪿ ꪶꪩꪉ: mưa ào xuống |
| #5376 | ꪶꪏ꪿ ꪶꪏ꪿ | sô sô | ào ào, ùm ùm | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪶꪏ꪿ ꪶꪏ꪿: trời mưa ào ào |
| #5248 | ꪏꪷ ꪚꪮꪉ | sõ bòng | — | Chưa xác định | — |
| #5261 | ꪏꪮꪥ | sõi | lông vũ ở cổgà trống | Chưa xác định | — |
| #5262 | ꪏꪮꪥ | sõi | nhị | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪏꪮꪥ ꪹꪨꪉ: hoa nhị vàng |
| #5263 | ꪏꪮꪥ | sõi | tháimỏng | Chưa xác định | ꪏꪮꪥ ꪘꪷ꪿: thái măng |
| #5264 | ꪏꪮꪥ ꪎꪲꪙ | sõi sìn | nhị mượtvh | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪏꪮꪥ ꪎꪲꪙ: hoa trắng nhị mượt |
| #5278 | ꪏꪮꪣ | sõm | ngồng non | Chưa xác định | ꪏꪮꪣ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: ngồng non rau cải |
| #5279 | ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ | sõm sọk | lủi thủi | Chưa xác định | ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: mất mặt lủi thủi về nhà |
| #5280 | ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ | sõm sọk | thui thủi | Chưa xác định | ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: sống thui thủi ở quê người |
| #5297 | ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙ | sõn sẽn | lưa thưa | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪐ꫁ꪱ ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙ: đồi gianh lưa thưa |
| #5298 | ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙ | sõn sẽn | lèo tèo, lẻ tẻ | Chưa xác định | ꪀꪲ꫁ ꪶꪁꪙ ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙ: lèo tèo mấy người |
| #5332 | ꪏꪮꪉ | sõng | lồ, giá | Chưa xác định | ꪏꪮꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪖꪴ꪿: lồ bát đũa; giá bát đũa |
| #5333 | ꪏꪮꪉ | sõng | chẵnđánh bạc | Chưa xác định | — |
| #5334 | ꪏꪮꪉ ꪕꪱꪙ | sõng tãn | chẵn lẻđánh bạc | Chưa xác định | — |
| #5505 | ꪎꪴ | sù | xu | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪎꪴ: tiền xu |
| #5506 | ꪎꪴ | sù | thu | Chưa xác định | ꪣꪺ ꪎꪴ: mùa thu |
| #5507 | ꪎꪴ | sù | — | Chưa xác định | — |
| #5508 | ꪎꪴ | sù | giật | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪎꪴ: bắn súng giật |