Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12942 | ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ | hền kổn | thấy bóng | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪣꪽ: cả ngày không thấy bóng nó |
| #7674 | ꪵꪖꪙ ꪚꪴꪙ | thèn bùn | thần ban phước | Chưa xác định | — |
| #6972 | ꪹꪕꪸ ꪚꪒꪱ | tễ bđà | thần linh | Chưa xác định | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪕꪸ ꪚꪒꪱ: khấn đến thần linh |
| #7675 | ꪵꪖꪙ ꪋꪰ꪿ꪉ | thèn chăng | thần phán xét | Chưa xác định | — |
| #7673 | ꪵꪖꪙ | thèn | thần, thượng đế | Chưa xác định | — |
| #13288 | ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪣ | hống hỏm | thầu dầu | Chưa xác định | — |
| #3948 | ꪋ꪿ꪱꪉ | chang | thầymột loại thầy mo, thầy cúng | Chưa xác định | — |
| #4870 | ꪼꪏ | sãy | thầy | Chưa xác định | ꪼꪏ ꪚꪮꪀ ꪎꪳ: thầy dạy học |
| #4871 | ꪼꪏ ꪚ꪿ꪮꪥ | sãy bói | thầy bói | Chưa xác định | — |
| #10767 | ꪶꪣꪒ | một | thầy cúng | Chưa xác định | — |
| #10771 | ꪶꪣꪒ ꪩꪱꪫ | một lão | thầy cúng lớn trong vùng | Chưa xác định | — |
| #4873 | ꪼꪏ ꪤ꪿ꪱꪫ | sãy dáo | thầy giáo | Chưa xác định | — |
| #192 | ꪯꪱꪥ ꪼꪏ | ãi sãy | thầy giáo | Danh từ | : |
| #4876 | ꪼꪏ ꪎꪳ | sãy sừ | thầy học | Chưa xác định | — |
| #10773 | ꪶꪣꪒ ꪢꪷ | một mò | thầy mo, thầy cúng | Chưa xác định | — |
| #4872 | ꪼꪏ ꪤꪱ | sãy dà | thầy thuốc | Chưa xác định | — |
| #11307 | ꪹꪤꪷꪉ ꪹꪥꪷ | dờng dỡ | thẩn thơ | Chưa xác định | ꪹꪤꪷꪉ ꪹꪥꪷ ꪼꪜ ꪣꪱ: đi lại thẩn thơ |
| #11292 | ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉ | dỗng dỗng | thẫm | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪄꪫ ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉ: vải xanh thẫm |
| #10216 | ꪢꪱꪀ ꪼꪎ꪿ ꪨꪰꪉ | mák sáy lằng | thận, quả cật, bầu dục | Chưa xác định | — |
| #10448 | ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ | mẽn mo | thập thò | Chưa xác định | ꪵꪣꪙ ꪢꪴ꫁ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪔꪴ: thập thà thập thò ngoài cửa |