Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 503
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12899ꪵꪭ ꪹꪖꪱ꫁hẽ thảudưỡng lãoChưa xác định—
#12903ꪵꪭꪀ ꪵꪭꪀhẹk hẹkkhì khìChưa xác định
ꪬꪺ ꪵꪭꪀ ꪵꪭꪀ: cười khì khì
#12703ꪵꪭꪉhẽngsứcChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: ra sức làm việc
#12704ꪵꪭꪉhẽngsốngChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪵꪭꪉ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: còn sống còn làm việc
#12705ꪵꪭꪉhẽngkhỏeChưa xác định
* ꪵꪭꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪋ꫁ꪱꪉ: khỏe như voi; khỏe như vâm
#12706ꪵꪭꪉhẽngmạnh, cườngChưa xác định
ꪵꪭꪉ ꪣꪳ: mạnh tay
#12707ꪵꪭꪉhẽnggià, quágia vịChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪮ꪿ꪱꪫ ꪵꪭꪉ ꪹꪀ: canh hơi già muối
#12708ꪵꪭꪉhẽngtươicân đoChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪹꪀꪷꪙ ꪵꪭꪉ: hai cân tươi
#12709ꪵꪭꪉ ꪣꪳhẽng mữquá tayChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪵꪭꪉ ꪣꪳ: đánh quá tay
#12710ꪵꪭꪉ ꪶꪎꪚhẽng sốp—Chưa xác định—
#12936ꪵꪭꪒhẹttê giácChưa xác định—
#12911ꪵꪭꪙhẽn—Chưa xác định—
#13054ꪵꪭꪩ꫁ ꪵꪭꪩꪒhlẹ hlẹtbỡn cợt, bợp chợpChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭꪩ꫁ ꪵꪭꪩꪒ: gây trò bỡn cợt
#12923ꪵꪭꪫhẽomảnh khảnh, dong dỏngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪭꪫ: người mảnh khảnh
#12924ꪵꪭꪫhẽongẩngChưa xác định
ꪁꪷ ꪵꪭꪫ: cổ ngẩng
#12925ꪵꪭꪫhẽovồng, vốngChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪣꪺ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ ꪵꪭꪫ: cuối mùa cải vồng
#12900ꪵꪭ꪿hehòtrâuChưa xác định
ꪵꪭ꪿ ꪁꪫꪱꪥ: hò trâu
#12904ꪵꪭ꪿ꪣhemvàng vàngmàuChưa xác định
ꪥ꪿ꪱ ꪵꪭ꪿ꪣ: phẩm màu vàng vàng
#12926ꪵꪭ꪿ꪫheomồ, mảChưa xác định
ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫ: nấm mồ
#12927ꪵꪭ꪿ꪫheotang, hiếuChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭ꪿ꪫ: lễ tang