Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 502
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12908ꪵꪬ꪿ꪙ ꪵꪬ꫁hén hẻhếnloại nhỏChưa xác định—
#12915ꪵꪬ꪿ꪫhéohéo, khô, teoChưa xác định
ꪻꪚ ꪵꪬ꪿ꪫ: lá héo
#12916ꪵꪬ꪿ꪫhéonhănChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪲꪉ: mặt nhăn như mặt khỉ
#12921ꪵꪬ꪿ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫhéo nhịu nhịunhăn nhóChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ: mặt nhăn nhó
#12917ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫhéo btẻonhăn nheoChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫ: da nhăn nheo
#12918ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫhéo btẻokhô đétChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: ớt khô đét lại
#12919ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪬ꫁ꪉhéo hẻnghéo queoChưa xác định
ꪻꪚ ꪔꪱꪥ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪬ꫁ꪉ: lá khô héo queo
#12920ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪬ꫁ꪉhéo hẻnghéo honChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪬ꫁ꪉ: mặt héo hon
#12697ꪵꪬ꫁ꪉhẻngcạnChưa xác định
* ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪶꪣꪒ ꪀꪲꪙ ꪜꪱ: nước cạn kiến ăn cá; có thuở bàn cờ tốt đuổi xe
#12698ꪵꪬ꫁ꪉhẻngrút, vơiChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪶꪩꪉ: nước rút xuống; nước vơi đi
#12700ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒhẻng kọtcạn ráoChưa xác định
ꪹꪚꪸ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒ: bể nước cạn ráo
#12699ꪵꪬ꫁ꪉ ꪛꪱꪚhẻng bạpngoang ngoảngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪺꪥ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪛꪱꪚ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪙꪳ꪿ꪉ: nước suối mất ngoang ngoảng một nửa
#12701ꪵꪬ꫁ꪉ ꪵꪬ꪿ꪫhẻng héo—Chưa xác định—
#12702ꪵꪬ꫁ꪉ ꪻꪄ꪿hẻng kháưkhô cạnChưa xác định
ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪻꪄ꪿: ruộng đồng khô cạn
#12909ꪵꪬ꫁ꪙhẻngặmChưa xác định
ꪘꪴ ꪵꪬ꫁ꪙ ꪣꪽ ꪶꪈ: chuột gặm khoai
#12910ꪵꪬ꫁ꪙ ꪬꪺhẻn hùaăn bònChưa xác định
ꪵꪬ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: ăn bòn gia đình
#12922ꪵꪬ꫁ꪫhẻocủ ấucâyChưa xác định—
#12896ꪵꪭhẽtheChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪭ: áo the
#12897ꪵꪭhẽheChưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭ: nghỉ hè
#12898ꪵꪭ ꪵꪒꪒhẽ đétrôm, rôm sảyChưa xác định—