Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12668 | ꪬ꪿ꪱꪉ | háng | thưa | Chưa xác định | ꪎꪱꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ: đan thưa |
| #1689 | ꪹꪁꪷꪉ | kỡng | thưanúi rừng | Tính từ | ꪜ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪉ: rừng thưa |
| #2095 | ꪄꪱꪙ | khàn | thưa | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪄꪱꪙ: gọi không thưa |
| #12674 | ꪬ꪿ꪱꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ | háng híng | thưa thớt | Chưa xác định | ꪎꪱꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ: đan thưa thớt |
| #1057 | ꪀ꪿ꪱꪫ | káo | thưa, trình, kính | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪫ ꪭꪮꪒ ꪀꪫꪱꪙ: thưa trình đến quan |
| #3231 | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ | ín đù | thươngcảnh ngộ | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪣꪽ ꪄꪷ꪿: thương nó nghèo |
| #3492 | ꪯꪴꪥ | ũi | thươngtrẻ | Chưa xác định | ꪯꪴꪥ ꪮꪲ꪿ ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉ ꪹꪙꪷ!: bé thương của chị ngoan nhé! |
| #3233 | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪣꪷ꪿ | ín đù mo | thương hại | Chưa xác định | — |
| #3224 | ꪮꪸ꪿ꪫ ꪫꪮꪙ | iếu võn | thương nhớvh | Chưa xác định | — |
| #5739 | ꪹꪎꪉ ꪔꪸꪀ | sường tiếk | thương nhớ | Chưa xác định | — |
| #3235 | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪕꪷ꪿ | ín đù to | thương thayvh | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪕꪷ꪿ ꪣꪷ꪿ ꪑꪲꪉ ꪠꪸꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ: thương thay thân gái dặm trường |
| #5738 | ꪹꪎꪉ ꪔꪸꪀ | sường tiếk | thương tiếc | Chưa xác định | — |
| #3234 | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪘ꫁ꪱ | ín đù nả | thương tình | Chưa xác định | — |
| #5736 | ꪹꪎꪉ ꪮꪸꪫ | sường iều | thương yêuvh | Chưa xác định | — |
| #12828 | ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ | hặc pẽng | thương yêu, quý mến | Chưa xác định | ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: thương yêu vợ con |
| #7855 | ꪹꪖꪀ | thướk | thước | Chưa xác định | ꪹꪖꪀ ꪵꪀ꫁: thước kẻ |
| #5036 | ꪵꪏꪒ ꪵꪏꪒ | sẹt sẹt | thướt tha | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪵꪏꪒ ꪵꪏꪒ: bước đi thướt tha |
| #861 | ꪀ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪉ | kả kóng | thướt thavh | Tính từ | ꪁꪲꪉ ꪚꪱꪉ ꪀ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪉ - kĩnh bàng kả kóng: người mềm mại thướt tha |
| #12 | ꪀ꫁ꪱ ꪀꪮꪉ | kả kòng | thướt tha | Tính từ | : |
| #13534 | ꪹꪭ꫁ | hựa | thường | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪭ꫁: thường thấy |