Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5147 | ꪎꪲꪀ | sík | — | Chưa xác định | — |
| #5148 | ꪎꪲꪀ ꪙꪾ꫁ | sík nặm | bếp nước | Chưa xác định | — |
| #5154 | ꪎꪲ꪿ꪙ ꪬꪴ | sín hù | xẻo tai | Chưa xác định | — |
| #5164 | ꪎꪲ꪿ꪉ | síng | — | Chưa xác định | — |
| #5166 | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ | síng khòng | gia sản | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉ: gia sản bình thường |
| #5165 | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪁꪴ꪿ | síng ku | bạn thân, bằng hữu | Chưa xác định | — |
| #5167 | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ | síng sào | nhện | Chưa xác định | ꪻꪥ ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ: tơ nhện |
| #5169 | ꪎꪲꪚ | síp | mười, mươi | Chưa xác định | ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: mười năm |
| #5170 | ꪎꪲꪒ | sít | xịt, thụt | Chưa xác định | ꪎꪲꪒ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ: xịt nước vào luống rau |
| #5171 | ꪎꪲꪒ | sít | thí | Chưa xác định | ꪎꪲꪒ ꪻꪬ꫁ ꪁꪾ ꪹꪐ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: thí cho một miếng thịt |
| #5172 | ꪎꪲꪒ | sít | xoẹt | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪲꪒ ꪼꪜ: chạy xoẹt đi |
| #5173 | ꪎꪲꪒ | sít | xớt | Chưa xác định | ꪓ꫁ꪱꪙ ꪎꪲꪒ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ: đạn xớt qua đầu |
| #5174 | ꪎꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ | sít nọi nưng | — | Chưa xác định | — |
| #5175 | ꪎꪲꪒ ꪵꪎꪫ | sít sèo | suýt | Chưa xác định | ꪎꪲꪒ ꪵꪎꪫ ꪬꪱ ꪶꪩ꫁ꪣ: suýt nữa thì ngã |
| #5176 | ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ | sít sít | vun vúttrên nước | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ: cá lao vun vút |
| #5177 | ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ | sít sít | phọt | Chưa xác định | ꪹꪩꪒ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ: phọt máu |
| #5178 | ꪎꪲ꪿ꪫ | síu | đục | Chưa xác định | ꪣꪱꪀ ꪎꪲ꪿ꪫ: cái đục |
| #5179 | ꪎꪲ꪿ꪫ | síu | đục | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ꪫ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đục cột nhà |
| #5240 | ꪎꪷ | sò | xin | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: xin đi học |
| #5241 | ꪎꪷ | sò | vái | Chưa xác định | * ꪎꪷ ꪡ꫁ꪱ ꪎꪷ ꪒꪲꪙ: vái trời vái đất |