Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #786 | ꪚꪴꪉ | bùng | thúng, mủng | Danh từ | : |
| #10990 | ꪤꪱꪣ | dàm | thăm | Chưa xác định | ꪹꪣ ꪤꪱꪣ ꪹꪯꪸꪣ: về thăm mẹ |
| #7733 | ꪖ꫁ꪮꪥ ꪖꪱꪣ | thỏi thàm | thăm dò | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪮꪥ ꪖꪱꪣ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪮꪙ: thăm dò giá cả |
| #7608 | ꪖꪱꪣ ꪬꪱ | thàm hà | thăm hỏi | Chưa xác định | ꪖꪱꪣ ꪬꪱ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ: thăm hỏi bạn bè |
| #3502 | ꪮꪴ꪿ꪣ ꪹꪡꪙ | úm fưỡn | thăm nom, nâng giấc | Chưa xác định | ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪡꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ ꪭ꫁ꪱꪥ: thăm nom người ốm đau |
| #4926 | ꪎꪽ ꪫꪽ | sằn vẵn | thăm thẳmvh | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪜ꪿ꪱ ꪎꪽ ꪫꪽ: rừng tiếp rừng thăm thẳm |
| #4921 | ꪎꪽ | sằn | thăn | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪎꪽ: thịt thăn |
| #7618 | ꪖꪱꪉ | thàng | thăng | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪖꪱꪉ ꪊꪳ꪿ꪀ: được thăng chức |
| #3043 | ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ | koãm khắp | thơ ca | Chưa xác định | ꪚꪰꪀ ꪚꪮꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ: sáng tác thơ ca |
| #3373 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ | ón nọi | thơ ngâyvh | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪰꪀ ꪻꪊ ꪹꪯꪸꪣ: con thơ ngây sao biết lòng mẹ |
| #11751 | ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪵꪩꪚ | lệc lẹp | thơ ngây, làn nhẵng lệc lẹp hễ chắc sằng: cháu còn thơ ngây chưa biết gì | Chưa xác định | — |
| #3363 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪒꪉ | ón đèng | thơ ấu | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪵꪔ꪿ ꪹꪣ꪿ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪒꪉ: dạy con từ thời thơ ấu; từ thuở nhỏ còn thơ |
| #13123 | ꪬꪮꪣ ꪀꪲ꪿ꪙ | hòm kín | thơm ngát, thơm nứcvh | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪼꪄ ꪬꪮꪣ ꪀꪲ꪿ꪙ: hoa nở thơm ngát |
| #13138 | ꪬꪮꪣ ꪀꪲ꪿ꪙ | hòm kín | thơm ngát, thơm nứcvh | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪼꪄ ꪬꪮꪣ ꪀꪲ꪿ꪙ: hoa nở thơm ngát |
| #13111 | ꪬꪮꪣ | hòm | thơm, hương | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ: mùi thơm |
| #5668 | ꪎꪳ | sừ | thư | Chưa xác định | ꪠꪱꪀ ꪎꪳ: gửi thư |
| #5671 | ꪎꪳ ꪎꪱꪙ | sừ sàn | thư từ, thư tín | Chưa xác định | — |
| #5669 | ꪎꪳ ꪶꪨꪉ | sừ lồng | thư nặc danh | Chưa xác định | — |
| #4243 | ꪋꪸꪉ | chiễng | thưa | Chưa xác định | ꪋꪸꪉ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: thưa bà con |
| #12636 | ꪭꪱꪣ | hãm | thưasinh đẻ | Chưa xác định | ꪭꪱꪣ ꪣꪲ ꪩꪴꪀ: thưa đẻ |