Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 50
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3695ꪵꪉ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ngẹn pẻ—Chưa xác định—
#3699ꪵꪉꪚ ꪵꪉngẹp ngẽ—Chưa xác định—
#3705ꪉꪲ ꪉ꪿ꪺꪙngĩ nguôn—Chưa xác định—
#3721ꪈꪲ꪿ꪙ ꪈꪲ꪿ꪙngín ngín—Chưa xác định—
#3724ꪉꪲꪚngịp—Chưa xác định—
#3738ꪉ꫁ꪫꪱ ꪀ꪿ꪺꪉngọa kuống—Chưa xác định—
#3745ꪈ꪿ꪮꪀngóc—Chưa xác định—
#3753ꪉꪮꪥ ꪬꪺngõi hùa—Chưa xác định—
#3756ꪉ꪿ꪮꪥngoi—Chưa xác định—
#3802ꪶꪉ꫁ꪣ ꪔ꪿ꪮꪀngộm tóc—Chưa xác định—
#3813ꪹꪉꪷꪙ ꪭ꫁ꪱꪫngỡn hạo—đồng bạc đông dươngChưa xác định—
#3818ꪹꪉꪷꪙ ꪙ꫁ꪮꪥngỡn nọi—Chưa xác định—
#3819ꪹꪉꪷꪙ ꪜꪸ꪿ꪫngỡn piếu—Chưa xác định—
#3840ꪉꪺ ꪗꪩꪴngũa thlũ—hình bò bằng đồng hay tết bằng lạt dùng trong cúng báiChưa xác định—
#3844ꪉ꫁ꪺꪥ ꪉ꫁ꪺꪥnguội nguội—Chưa xác định—
#2512ꪅꪷ꫁khọ—Tính từ—
#2536ꪵꪄꪫꪙ ꪶꪀ꫁ꪙkhoèn kổn—Động từ—
#2537ꪵꪅꪫꪙkhoẽn—p.—
#2542ꪵꪅꪫꪙ ꪏꪲ꫁ꪙkhoẽn sịn—Phó từ / Khác—
#2552ꪄ꫁ꪮꪥkhỏi—Danh từ—