Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 5
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1264ꪀꪰꪒ ꪀꪸ꫁ꪫkắt kiểu—Động từ
:
#1265ꪀꪰꪒ ꪡ꫁ꪱꪥkắt fạingoạmmiếng toĐộng từ
ꪀꪰꪒ ꪡ꫁ꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: ngoạm quả dưa
#1237ꪀꪰ꪿ꪉkắngkhamĐộng từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪀꪰ꪿ꪉ ꪼꪒ꫁: kham không nổi
#1240ꪀꪰ꪿ꪉkắnggắng, nuốiĐộng từ
ꪀꪰ꪿ꪉ ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪣꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪒꪾꪚ ꪔꪱ: gắng chờ con về mới nhắm mắt
#1241ꪀꪰ꫁ꪉkẳnglắpĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪀꪰ꫁ꪉ: nói lắp
#1ꪀꪱkàquạDanh từ
ꪒꪾ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪀꪱ: đen như con quạ
#2ꪀꪱkàcađồ dùngDanh từ
ꪀꪱ ꪔꪰꪀ ꪙꪾ꫁: ca múc nước
#3ꪀꪱkà—xem. ꪀꪎꪱDanh từ
:
#850ꪀꪱ ꪚꪰꪀkà bắc—Danh từ
:
#851ꪀꪱ ꪵꪭ꫁ꪉkà hẹngđại bàngDanh từ
:
#947ꪀꪱꪀkákhăc làoDanh từ
:
#948ꪀꪱꪀkákhạt thóckhi vo gạoDanh từ
ꪕꪱꪫ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪹꪀꪸꪚ ꪀꪱꪀ: vo gạo nhặt thóc
#54ꪀꪱꪉkànggiữa, lưng, lưng chừng, nửa chừngd.k.
ꪀꪱꪉ ꪹꪫꪸꪙ: giữa trưa
#979ꪀꪱꪉkànggiữaDanh từ
ꪝꪱꪙ ꪼꪫ꫁ ꪀꪱꪉ ꪹꪭꪙ: bàn để giữa nhà
#980ꪀꪱꪉkànggiăng, chăngĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: giăng bẫy; chăng bẫy
#984ꪀꪱꪉlưng, lưng chừngDanh từ
ꪙꪾ꫁ ꪀꪱꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước lưng bát
#985ꪀꪱꪉnửa chừngDanh từ
ꪀꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: nửa chừng công việc
#986ꪀꪱꪉmắcĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪤ꪿ꪽ: mắc màn
#987ꪀꪱꪉgàiĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪣꪲ꫁ꪙ: gài mìn
#58ꪀꪱꪉ ꪀ꪿ꪮꪥkàng kóiđười ươiDanh từ
: