Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #802 | ꪛꪺꪙ ꪹꪈꪱ | buỗn ngàu | buồn phiềnvh | Tính từ | : |
| #789 | ꪛ꫁ꪺꪥ ꪛ꫁ꪺꪥ | buội buội | ngấu nghiến | Tính từ | ꪀꪲꪙ ꪛ꫁ꪺꪥ ꪛ꫁ꪺꪥ: ăn ngấu nghiến |
| #791 | ꪛꪺꪀ ꪛꪺꪀ | buộk buộk | ì oặp | Tính từ | ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪼꪜ ꪛꪺꪀ ꪛꪺꪀ: lội nước đi ì oặp |
| #792 | ꪛꪺꪀ ꪛꪺꪀ | buộk buộk | sùng sục | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪶꪡꪒ ꪛꪺꪀ ꪛꪺꪀ: nước sôi sùng sục |
| #807 | ꪛꪺꪒ ꪛꪺꪒ | buột buột | ồn ồn | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪛꪺꪒ ꪛꪺꪒ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: nói ồn ồn trong nhà |
| #295 | ꪚꪱ ꪼꪕ | bà tãy | tavh | đ. | ꪚꪱ ꪼꪕ ꪹꪒꪷꪙ ꪜ꪿ꪮꪉ: ta đã đi tới |
| #296 | ꪚꪱ ꪼꪕ | bà tãy | ngườivh | đ. | ꪚꪱ ꪼꪕ ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚ: người đã trở lại |
| #294 | ꪚꪱ ꪹꪓꪷꪥ | bà đỡi | muôn đờivh | Danh từ | ꪎꪴꪒ ꪋ꪿ꪺ ꪚꪱ ꪹꪓꪷꪥ: |
| #323 | ꪚꪱꪥ | bài | túm | Động từ | ꪚꪱꪥ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: túm chân lợn |
| #324 | ꪚꪱꪥ | bài | rẫy cỏ | Động từ | ꪚꪱꪥ ꪼꪭ꪿: rẫy cỏ nương |
| #325 | ꪚꪱꪥ ꪔꪲꪙ | bài tìn | rẫy cỏ đợt mộtnương, vườn | Động từ | : |
| #330 | ꪚꪱꪙ | bàn | bừanông cụ | Danh từ | ꪄꪰ꫁ꪉ ꪚꪱꪙ: cái bừa |
| #331 | ꪚꪱꪙ | bàn | bừa | Động từ | *ꪼꪖ ꪼꪭ꪿ ꪚꪱꪙ ꪙꪱ: cày bừa ruộng nương |
| #332 | ꪚꪱꪙ ꪚꪮꪀ | bàn bók | bảo banvh | Động từ | ꪚꪱꪙ ꪚꪮꪀ ꪭꪸꪙ ꪎꪳ: bảo ban học hành |
| #333 | ꪚꪱꪙ ꪬ꪿ꪱ ꪠ꫁ꪱꪙ | bàn há fản | bừa đợt một | Danh từ | : |
| #334 | ꪚꪱꪙ ꪬꪴ | bàn hù | vành tai | Danh từ | : |
| #335 | ꪚꪱꪙ ꪬꪴ ꪶꪑ꫁ꪀ | bàn hù nhộc | vểnh râu, lên râu | Động từ | ꪼꪒ꫁ ꪎꪳꪉ ꪚꪱꪙ ꪬꪴ ꪶꪑ꫁ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: được khen vểnh râu lên |
| #336 | ꪚꪱꪙ ꪄ꪿ꪱꪉ | bàn kháng | ban đã kết hạthoa | Danh từ | : |
| #337 | ꪚꪱꪙ ꪄ꪿ꪱꪉ | bàn kháng | bừa đợt hai | Động từ | : |
| #340 | ꪚꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣ | bàn koãm | ngỏ lờivh | Động từ | ꪚꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪨꪮꪣ ꪮ꪿ꪮꪙ: ngỏ lời cùng em |