Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1217 | ꪀ꪿ꪽ | kắn | — | Danh từ | : |
| #1230 | ꪁ꪿ꪽ | kăn | — | Động từ | : |
| #1256 | ꪁꪾꪚ ꪻꪊ | kặp chàư | — | Tính từ | : |
| #1264 | ꪀꪰꪒ ꪀꪸ꫁ꪫ | kắt kiểu | — | Động từ | : |
| #1272 | ꪁꪰꪒ ꪹꪄ꫁ꪱ | kặt khảu | — | Động từ | : |
| #1275 | ꪀꪊ꫁ꪮꪥ ꪀꪊꪲꪒ | kchỏi kchít | — | Tính từ | : |
| #1285 | ꪶꪀꪤ꫁ꪣ ꪶꪀꪤ꫁ꪣ | kdổm kdổm | — | Tính từ | : |
| #1292 | ꪀꪒꪽ | kđằn | — | Danh từ | : |
| #1293 | ꪹꪀꪸꪒꪚ | kđếp | — | Danh từ | : |
| #1306 | ꪁꪩꪱꪚ ꪁꪩꪱ | klạp klã | — | Tính từ | : |
| #1309 | ꪁꪩꪷ꪿ | klo | — | Động từ | : |
| #1312 | ꪁꪩꪷ꫁ ꪵꪁꪩ꫁ | klọ klẹ | — | Tính từ | : |
| #1324 | ꪶꪁꪩ꫁ | klộ | — | Tính từ | : |
| #1350 | ꪀꪷ꪿ | kó | — | Động từ | : |
| #1361 | ꪀꪷ꫁ ꪹꪨ꫁ꪱ | kỏ lảu | — | Danh từ | : |
| #1373 | ꪁꪷ ꪵꪀꪫꪙ | kõ kòen | — | Danh từ | : |
| #1386 | ꪁꪷ꫁ ꪏꪲ꫁ꪙ | kọ sịn | — | p. | : |
| #1417 | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙꪲ꫁ | kón nị | — | Danh từ | : |
| #1451 | ꪀꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ | kòng bệc | — | p. | : |
| #1492 | ꪁꪮꪚ | kọp | — | Động từ | : |