Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 499
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11734ꪵꪩ꪿ꪙ ꪀꪲꪙlen kìnchạy ănChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪀꪲꪙ ꪋꪴ꪿ ꪹꪝ꫁: chạy ăn từng bữa
#11735ꪵꪩ꪿ꪙ ꪩꪲꪒlen lịtcủnChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪩꪲꪒ ꪼꪜ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪎꪸ: củn đi đâu mất
#11736ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪸꪀlen việkchạy việcChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: chạy việc cho con
#11737ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀlen sớcchạy giặcChưa xác định—
#11543ꪵꪩ꫁ꪉlẹnghạnChưa xác định
ꪙꪱ ꪵꪩ꫁ꪉ: ruộng bị hạn
#11544ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱlẹng lãuhạn hánChưa xác định
ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪺ: hạn hán mất mùa
#11740ꪵꪩ꫁ꪫlẹoxongChưa xác định
* ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪭꪴ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc làm có lúc xong
#11741ꪵꪩ꫁ꪫlẹorồiChưa xác định
ꪹꪣ ꪹꪭꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: về nhà rồi
#11742ꪵꪩ꫁ꪫ ꪋ꪿ꪺlẹo chuaxong đờiChưa xác định
* ꪵꪩ꫁ꪫ ꪋ꪿ꪺ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪱꪙ: xong đời hết kiếp
#11744ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪲꪒlẹo pítxong hẳn, xong hết, dứt diểmChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪲꪒ: làm cho xong hẳn
#11743ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪳlẹo mữrảnh tay, rồi tay, ngơi tayChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪳ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: mới rảnh tay một tí
#12432ꪵꪪꪙvènvòngkim loạiChưa xác định
ꪵꪪꪙ ꪹꪉꪷꪙ: vòng bạc
#12433ꪵꪪꪙ ꪣꪳvèn mữnhẫnChưa xác định
ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: nhẫn vàng
#12434ꪵꪪꪙ ꪵꪪvèn vèbè bèChưa xác định
ꪻꪚ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪪꪙ ꪵꪪ: cái bát bè bè
#12351ꪵꪪ꪿ꪉvéngxẻđồ mỏngChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪨꪰꪉ: áo xẻ lưng
#12352ꪵꪪ꪿ꪉvéngsẻ, sótChưa xác định
ꪵꪪ꪿ꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁: sẻ bát cơm
#12353ꪵꪪ꪿ꪉvéngchia xẻChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪼꪒ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪀꪽ: chiến tranh phải chia sẻ nhau
#12355ꪵꪪ꪿ꪉ ꪜꪽvéng pằnchia sẻChưa xác định
ꪵꪪ꪿ꪉ ꪜꪽ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: chia sẻ của cải
#12356ꪵꪪ꪿ꪉ ꪵꪪvéng vèxẻ chân chimChưa xác định
ꪻꪚ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪵꪪ: lá đu đủ xẻ chân chim
#12354ꪵꪪ꪿ꪉ ꪻꪊvéng chàưchia sẻ tấm lòngChưa xác định—