Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12823 | ꪭꪰꪀ ꪻꪊ | hặc chàư | thông gia, thân gia | Chưa xác định | — |
| #13356 | ꪭꪴ꫁ ꪨꪰꪀ | hụ lắc | thông hiểu | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪋꪴ꪿ ꪮꪽ: thông hiểu mọi cái |
| #11618 | ꪨꪰꪀ ꪵꪨꪣ | lắc lèm | thông minh, tài giỏi | Chưa xác định | — |
| #12017 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪎꪒ | lông sốt | thông suốt | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪎꪒ: đường lối thống suốt |
| #12008 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ | lông khoáng khoáng | thông thoáng | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪙ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ: nhà rộng thông thoáng |
| #11619 | ꪨꪰꪀ ꪉꪮꪙ | lắc ngõn | thông thái | Chưa xác định | — |
| #12011 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ | lông lỗi | thông thống | Chưa xác định | ꪔꪴ ꪼꪄ ꪶꪩꪉ ꪶꪩꪥ: cửa mở thông thống |
| #11093 | ꪥꪰ꪿ꪉ | dăng | thõng | Chưa xác định | ꪥꪰ꪿ꪉ ꪔꪲꪙ ꪶꪩꪉ: thõng chân xuống |
| #7793 | ꪗꪴ ꪭꪽ | thũ hẵn | thù hằn, hiềm thù | Chưa xác định | — |
| #7540 | ꪕꪳ꫁ꪀ ꪕꪳ | tực tữ | thù thì | Chưa xác định | — |
| #7792 | ꪗꪴ | thũ | thù, hiềm | Chưa xác định | ꪜꪰꪉ ꪗꪴ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: trả thù cho nhân dân |
| #9131 | ꪝ꪿ꪮꪣ ꪝ꪿ꪮꪣ | pom pom | thùm thùm, thòm thòm | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪝ꪿ꪮꪣ ꪝ꪿ꪮꪣ: tiếng trống kêu thùm thùm |
| #7818 | ꪗꪴꪉ | thũng | thùng | Chưa xác định | ꪗꪴꪉ ꪬꪱꪚ ꪙꪾ꫁: thùng gánh nước |
| #7416 | ꪹꪔꪷ꪿ꪉ ꪹꪔꪷ | tớng tờ | thùng thình | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪹꪔꪷ꪿ꪉ ꪹꪔꪷ: mặc quần rộng thùng thình |
| #7789 | ꪖꪴ꪿ | thú | thú | Chưa xác định | ꪖꪴ꪿ ꪶꪕ꫁ꪥ: thú tội |
| #7278 | ꪶꪔ ꪜ꪿ꪱ | tồ pá | thú rừng | Chưa xác định | — |
| #7791 | ꪖꪴ꪿ ꪏꪳ꪿ | thú sư | thú thật | Chưa xác định | ꪖꪴ꪿ ꪏꪳ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪩꪮꪥ: thú thật không biết bơi |
| #6892 | ꪕꪰ꪿ꪉ | tăng | thúc | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ: gậy thúc vào đít |
| #7536 | ꪔꪳ꪿ꪀ | tức | thúc, thúc giục | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪀ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ: thúc nhau đi làm |
| #785 | ꪚꪴꪉ | bùng | thúng, mủng | Danh từ | : |