Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 498
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11720ꪵꪩ ꪨꪰꪀlẽ lắcnhìn xaChưa xác định
* ꪵꪩ ꪨꪰꪀ ꪹꪬꪸꪙ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: nhìn xa trông rộng
#11719ꪵꪩ ꪩꪱꪥ ꪣꪳlẽ lãi mữcoi tay, xem chỉ tay: sãy bói lẽ lãi mữ: thầy bói coi tayChưa xác định—
#11723ꪵꪩ ꪶꪎꪚlẽ sốpchầu mồmChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪩ ꪶꪎꪚ ꪹꪎꪱ꪿: ngồi chầu mồm người ta
#11721ꪵꪩ ꪹꪙ꫁lẽ nựacó vẻ, coi mòiChưa xác định
ꪵꪩ꫁ ꪹꪙ꫁ ꪡ꫁ꪱ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: có vẻ trời sẽ mưa; coi mòi trời sẽ mưa
#11722ꪵꪩ ꪹꪙ꫁lẽ nựacoi bộChưa xác định
ꪵꪩ ꪹꪙ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪐ꪿ ꪤꪴ꪿: có bộ làm cao
#11715ꪵꪩ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁lẽ báu đảykhó coiChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ ꪵꪩ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: trẻ con hút thuốc khó coi
#11717ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙlẽ hềntrông thấyChưa xác định—
#11718ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙlẽ hềntrông đếnChưa xác định
ꪹꪎꪱ꪿ ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪷ꫁ ꪒꪲ: người ta trông đến là tốt
#11725ꪵꪩꪀlẹkđổiChưa xác định
ꪵꪩꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ
#11539ꪵꪩꪉlẽngcơm chiều Chưa xác định
ꪹꪝ꫁ ꪵꪩꪉ: bữa cơm chiều
#11540ꪵꪩꪉ ꪉꪱꪥlẽng ngãicơm nước Chưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪵꪩꪉ ꪹꪣꪱ ꪉꪱꪥ: bận rộn cơm nước
#11745ꪵꪩꪚlẹpmịnsợi mảnhChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪩꪚ: vải mịn
#11746ꪵꪩꪚlẹpmànhChưa xác định
ꪼꪢ ꪵꪩꪚ: chỉ màng
#11739ꪵꪩꪫlẽochuôiChưa xác định
ꪵꪩꪫ ꪣꪲꪒ: chuôi dao
#11724ꪵꪩ꪿lelóc#le nhứa chắp đúk: lóc thịt dính xươngChưa xác định—
#11541ꪵꪩ꪿ꪉlengthẻo, mảnhChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪉ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: thẻo dưa
#11542ꪵꪩ꪿ꪉlengxảChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪉ ꪹꪐ꪿ ꪜꪽ ꪀꪽ: xả thịt chia nhau
#11731ꪵꪩ꪿ꪙlenchạyChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪽ: chạy nhanh
#11732ꪵꪩ꪿ꪙlenchạytìm kiếm, lo liệuChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪉꪷꪙ: chạy tiền
#11733ꪵꪩ꪿ꪙlentiếnChưa xác định
ꪀꪺꪙ ꪹꪭꪱ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: quân ta tiến lên