Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5032 | ꪵꪎꪒ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ | sét bớng | xem xét | Chưa xác định | ꪵꪎꪒ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: xem xét cẩn thận |
| #5034 | ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱ | sét sạ | khám xét, lục soát | Chưa xác định | ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: khám xét nhà cửa |
| #5033 | ꪵꪎꪒ ꪔꪱ | sét tà | xét soi, soi xét | Chưa xác định | ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ ꪵꪎꪒ ꪔꪱ ꪻꪬ꫁: cấp trên xét soi cho |
| #5061 | ꪎꪲ | sì | thìn | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪭꪱꪥ ꪎꪲ: năm bính thìn |
| #5062 | ꪎꪲ | sì | kì | Chưa xác định | ꪎꪲ ꪔꪲꪙ: kì chân |
| #5063 | ꪎꪲ | sì | chà | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪎꪲ ꪼꪣ꫁: trâu chà cây |
| #5064 | ꪎꪲ | sì | giụi | Chưa xác định | ꪎꪲ ꪔꪱ: giụi mắt |
| #5065 | ꪎꪲ | sì | kéonhạc cụ | Chưa xác định | ꪎꪲ ꪏꪩꪷ: kéo nhị |
| #5066 | ꪎꪲ | sì | màu | Chưa xác định | ꪎꪲ ꪵꪒꪉ: màu đỏ |
| #5067 | ꪎꪲ ꪨꪲ꫁ꪫ | sì lỉu | lựucây | Chưa xác định | — |
| #5069 | ꪎꪲ ꪎꪱ | sì sà | tức khắc | Chưa xác định | ꪎꪲ ꪎꪱ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪈ: đi làm ngay tức khắc |
| #5070 | ꪎꪲ ꪎꪷ | sì sò | vò | Chưa xác định | ꪎꪲ ꪎꪷ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: vò tờ giấy |
| #5068 | ꪎꪲ ꪕꪸꪙ | sì tiễn | văn sáp ongđể thắp | Chưa xác định | — |
| #5084 | ꪎꪸ | sìa | gạtloại bỏ | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪄꪲ꫁ ꪁꪺꪙ: gạt tàn thuốc |
| #5085 | ꪎꪸ | sìa | mất | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪹꪉꪷꪙ: mất tiền@* mết nả sìa tà: mất mặt mất mũi |
| #5086 | ꪎꪸ | sìa | giả, trảmua bán | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪏꪳ꫁ ꪹꪐ꪿: trả tiền mua thịt |
| #5087 | ꪎꪸ | sìa | đóng | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪹꪖꪸ꪿ꪫꪥ: đóng thuế |
| #5088 | ꪎꪸ | sìa | đi | Chưa xác định | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪎꪸ!: vứt đi! |
| #5093 | ꪎꪸ ꪵꪭꪉ | sìa hẽng | phí sức | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪸ ꪵꪭꪉ: làm phí sức |
| #5094 | ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ | sìa lạ | phí, hoài | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: phí của; hoài của |