Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 497
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5008ꪵꪎ꪿ꪙsénhớt, cắtChưa xác định
ꪵꪎ꪿ꪙ ꪶꪠꪣ: hớt tóc
#5009ꪵꪎ꪿ꪙsénxởn, xớtChưa xác định
ꪵꪎ꪿ꪙ ꪊꪸ꫁: xởn giấy
#5010ꪵꪎ꪿ꪙsénxénChưa xác định
ꪵꪎ꪿ꪙ ꪁꪴꪀ ꪣ꫁ꪱ: xén bờm ngựa
#4774ꪵꪎ꪿ꪉséngchũm chọe, khánhChưa xác định—
#4775ꪵꪎ꪿ꪉséngthanh laChưa xác định—
#4776ꪵꪎ꪿ꪉséngkêuvh, côn trùngChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪎꪸꪉ ꪉ꫁ꪫꪱꪉ ꪵꪎ꪿ꪉ: nghe tiếng ve kêu
#4777ꪵꪎ꪿ꪉséng—Chưa xác định—
#5015ꪵꪎ꪿ꪫséothêuChưa xác định
ꪵꪎ꪿ꪫ ꪜꪸꪫ: thêu khăn piêu
#5017ꪵꪎ꪿ꪫ ꪶꪎꪙséo sồn—Chưa xác định—
#5016ꪵꪎ꪿ꪫ ꪪꪽséo vằnthêu thùaChưa xác định
ꪵꪎ꪿ꪫ ꪪꪽ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪣꪳ: thêu thùa khéo tay
#5022ꪵꪎꪚsépxótChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪔꪱ: xót mắt
#5023ꪵꪎꪚsépcayChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪙꪮꪙ ꪵꪎꪚ ꪔꪱ: không được ngủ cay mắt; mất ngủ cay mắt
#5024ꪵꪎꪚsépđóiChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪵꪎꪚ: ăn no không sợ đói
#5025ꪵꪎꪚsépkhátChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪹꪁꪸꪣ ꪵꪎꪚ ꪙꪾ꫁: ăn mặn khát nước
#5026ꪵꪎꪚsépthèmChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: thèm chua
#5030ꪵꪎꪚ ꪼꪎ꫁sép sảyxót ruộtChưa xác định
* ꪵꪎꪚ ꪼꪎ꫁ ꪵꪎꪚ ꪔꪾꪚ: xót ruột xót gan
#5027ꪵꪎꪚ ꪕ꫁ꪮꪉsép tọngđói lòngChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪬꪱ ꪀꪲꪙ: đói lòng đòi ăn
#5028ꪵꪎꪚ ꪕ꫁ꪮꪉsép tọngxót ruộtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪠꪰꪀ ꪵꪎꪚ ꪕ꫁ꪮꪉ: ăn không có rau xót ruột
#5029ꪵꪎꪚ ꪮꪴꪀsép úkkhát sữaChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪵꪎꪚ ꪮꪴꪀ: con khát sữa
#5031ꪵꪎꪒsétxétChưa xác định
ꪵꪎꪒ ꪫꪸꪀ: xét việc