Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10422 | ꪵꪣ꫁ ꪭ꫁ꪱꪉ | mẹ hạng | gái bỏ chồng, gái chồng bỏ | Chưa xác định | — |
| #10104 | ꪵꪣ꫁ꪀ | mẹc | mạch | Chưa xác định | ꪵꪣ꫁ꪀ ꪙꪾ꫁: mạch nước |
| #10105 | ꪵꪣ꫁ꪀ ꪹꪩꪒ | mẹc lượt | mạch máu | Chưa xác định | — |
| #10273 | ꪵꪣ꫁ꪉ | mẹng | vữngtrẻ đi | Chưa xác định | ꪨꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪭꪸ ꪼꪜ ꪵꪣ꫁ꪉ: cháu đi chưa vững |
| #10274 | ꪵꪣ꫁ꪉ | mẹng | tài trèo, tài bơi | Chưa xác định | ꪵꪣ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: tài trèo cây |
| #10275 | ꪵꪣ꫁ꪉ | mẹng | sâurăng | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣ꫁ꪉ: răng bị sâu |
| #10463 | ꪵꪣ꫁ꪙ | mẹn | — | Chưa xác định | — |
| #10465 | ꪵꪣ꫁ꪙ ꪉꪮꪥ | mẹn ngõi | —ml | Chưa xác định | — |
| #10464 | ꪵꪣ꫁ꪙ ꪵꪣ꫁ꪙ | mẹn mẹn | chằm chằm | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪵꪣ꫁ꪙ ꪵꪣ꫁ꪙ: nhìn chằm chằm |
| #11035 | ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉ | dèng dèng | giong ruổivh | Chưa xác định | ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: giong ruổi nơi mường xa |
| #11036 | ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁ | déng dẻ | kiễng chân, kiễng | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đứng kiễng chân |
| #11037 | ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁ | déng dẻ | nhón gót, nhón chân, nhón | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đi nhón gót |
| #11038 | ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪥ꫁ | déng dẹ | chích chòe | Chưa xác định | — |
| #11115 | ꪵꪥ ꪵꪥ | dẽ dẽ | phấp phới | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪜꪲꪫ ꪵꪥ ꪵꪥ: lá cờ bay phấp phới |
| #11116 | ꪵꪥ ꪵꪥ | dẽ dẽ | rộn ràngtrẻ | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪋꪸꪫ ꪵꪥ ꪵꪥ: các em vui rộng ràng |
| #11117 | ꪵꪥ ꪵꪥ | dẽ dẽ | hắt hiu, hây hẩy | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪵꪥ ꪵꪥ: gió hắt hiu |
| #11039 | ꪵꪥꪉ | dẽng | — | Chưa xác định | — |
| #11040 | ꪵꪥꪉ ꪅꪱꪫ | dẽng khão | — | Chưa xác định | — |
| #11118 | ꪵꪥꪚ | dẹp | vèo | Chưa xác định | ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪼꪜ: tờ giấy bay vèo đi |
| #11119 | ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ | dẹp dẹp | vèo vèo | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ: lá cây bay vèo vèo |