Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 496
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10422ꪵꪣ꫁ ꪭ꫁ꪱꪉmẹ hạnggái bỏ chồng, gái chồng bỏChưa xác định—
#10104ꪵꪣ꫁ꪀmẹcmạchChưa xác định
ꪵꪣ꫁ꪀ ꪙꪾ꫁: mạch nước
#10105ꪵꪣ꫁ꪀ ꪹꪩꪒmẹc lượtmạch máuChưa xác định—
#10273ꪵꪣ꫁ꪉmẹngvữngtrẻ điChưa xác định
ꪨꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪭꪸ ꪼꪜ ꪵꪣ꫁ꪉ: cháu đi chưa vững
#10274ꪵꪣ꫁ꪉmẹngtài trèo, tài bơiChưa xác định
ꪵꪣ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: tài trèo cây
#10275ꪵꪣ꫁ꪉmẹngsâurăngChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣ꫁ꪉ: răng bị sâu
#10463ꪵꪣ꫁ꪙmẹn—Chưa xác định—
#10465ꪵꪣ꫁ꪙ ꪉꪮꪥmẹn ngõi—mlChưa xác định—
#10464ꪵꪣ꫁ꪙ ꪵꪣ꫁ꪙmẹn mẹnchằm chằmChưa xác định
ꪵꪩ ꪵꪣ꫁ꪙ ꪵꪣ꫁ꪙ: nhìn chằm chằm
#11035ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉdèng dènggiong ruổivhChưa xác định
ꪵꪤꪉ ꪵꪤꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: giong ruổi nơi mường xa
#11036ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁déng dẻkiễng chân, kiễngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đứng kiễng chân
#11037ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁déng dẻnhón gót, nhón chân, nhónChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đi nhón gót
#11038ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪥ꫁déng dẹchích chòeChưa xác định—
#11115ꪵꪥ ꪵꪥdẽ dẽphấp phớiChưa xác định
ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪜꪲꪫ ꪵꪥ ꪵꪥ: lá cờ bay phấp phới
#11116ꪵꪥ ꪵꪥdẽ dẽrộn ràngtrẻChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪋꪸꪫ ꪵꪥ ꪵꪥ: các em vui rộng ràng
#11117ꪵꪥ ꪵꪥdẽ dẽhắt hiu, hây hẩyChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪵꪥ ꪵꪥ: gió hắt hiu
#11039ꪵꪥꪉdẽng—Chưa xác định—
#11040ꪵꪥꪉ ꪅꪱꪫdẽng khão—Chưa xác định—
#11118ꪵꪥꪚdẹpvèoChưa xác định
ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪼꪜ: tờ giấy bay vèo đi
#11119ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚdẹp dẹpvèo vèoChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ: lá cây bay vèo vèo