Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5007 | ꪵꪎꪙ ꪜꪲ | sèn pì | muôn năm | Chưa xác định | ꪶꪭ ꪊꪴ꫁ ꪕꪲ꫁ꪀ ꪵꪎꪙ ꪜꪲ: Hồ Chủ tịch muôn năm |
| #5002 | ꪵꪎꪙ ꪵꪒꪒ | sèn đét | sém nắng | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪷ꫁ ꪵꪎꪙ ꪵꪒꪒ: lúa bị sém nắng |
| #5003 | ꪵꪎꪙ ꪹꪓꪷꪥ | sèn đỡi | muôn đời | Chưa xác định | ꪵꪎꪙ ꪹꪓꪷꪥ ꪊꪳ꪿ ꪊꪾ: muôn đời ghi nhớ |
| #4765 | ꪵꪎꪉ | sèng | ánh | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪼꪡ: ánh lửa |
| #4766 | ꪵꪎꪉ | sèng | tia | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ: tia sáng mặt trời |
| #4767 | ꪵꪎꪉ | sèng | biêng biếc | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪒ ꪝꪷ꪿ ꪬꪺ ꪵꪎꪉ: vịt đực đầu biêng biếc |
| #4768 | ꪵꪎꪉ | sèng | anh ánh | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪎꪉ ꪙꪲꪙ: vải anh ánh màu chàm |
| #4769 | ꪵꪎꪉ | sèng | nhánh | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒꪾ ꪵꪎꪉ: vải đen nhánh |
| #4771 | ꪵꪎꪉ ꪭꪴ꪿ꪉ | sèng hung | ánh sáng, tia sáng | Chưa xác định | — |
| #4772 | ꪵꪎꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ | sèng pẳng pẳng | xanh lè | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪵꪎꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ: ánh đom đóm xanh lè |
| #4773 | ꪵꪎꪉ ꪔꪱ ꪡꪴ꫁ꪉ | sèng tà fụng | nảy đom đóm | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪵꪎꪉ ꪔꪱ ꪡꪴ꫁ꪉ: ngã nảy đom đóm |
| #4770 | ꪵꪎꪉ ꪵꪒꪒ | sèng đét | ánh nắng | Chưa xác định | — |
| #5014 | ꪵꪎꪫ | sèo | —ml | Chưa xác định | — |
| #4982 | ꪵꪎ꪿ | sé | xỏ | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪹꪄꪸꪣ: xỏ kim |
| #4983 | ꪵꪎ꪿ | sé | ngoáy | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ ꪬꪴ: ngoáy tai |
| #4984 | ꪵꪎ꪿ | sé | đưa | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ ꪔꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪩ: đưa mắt nhìn |
| #4985 | ꪵꪎ꪿ | sé | rọi, xiên | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪎ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: tia nắng rọi vào nhà |
| #4986 | ꪵꪎ꪿ | sé | rót | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪎ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪬꪴ: nói như rót vào tai |
| #4987 | ꪵꪎ꪿ | sé | thấmlòng dạ | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊ: thấm vào lòng vào dạ |
| #4995 | ꪵꪎꪀ | sék | rạch | Chưa xác định | ꪵꪎꪀ ꪜꪴꪣ ꪜꪱ: rạch bụng cá |