Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7669 | ꪗꪰꪒ ꪗꪷ꫁ | thặt thọ | thân thiết | Chưa xác định | ꪛ꫁ꪱꪙ ꪗꪰꪒ ꪗꪷ꫁ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: bạn thân thiết từ nhỏ |
| #3301 | ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀ | ók ék | thân tín | Chưa xác định | ꪤꪱꪫ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀ: gioa cho người thân tín |
| #2954 | ꪀꪲ꪿ꪙ ꪉꪸ꫁ | kín ngịa | thân tínvh | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪀꪲ꪿ꪙ ꪉꪸ꫁ ꪣꪲ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪩꪳꪣ ꪎꪸ: nơi thân tín không sao quên được |
| #9774 | ꪠꪲ ꪔꪱꪥ | fì tài | thây ma, xác chết | Chưa xác định | * ꪠꪲ ꪔꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪜꪱꪀ: thây ma không có mồm; xác chết không hồn |
| #10451 | ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ | mẽn mo | thè lè | Chưa xác định | ꪜꪱꪥ ꪖꪴ꪿ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ ꪮꪮꪀ ꪙꪮꪀ ꪝꪱꪙ: đầu đũa thè lè ra ngoài mâm |
| #5026 | ꪵꪎꪚ | sép | thèm | Chưa xác định | ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: thèm chua |
| #6562 | ꪔꪱꪥ ꪤꪱꪀ | tài dák | thèm khát | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪤꪱꪀ ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ: thèm khát hoa quả |
| #7543 | ꪔꪳ꪿ꪣ | tứm | thêm | Chưa xác định | * ꪔꪳ꪿ꪣ ꪶꪁꪙ ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪭꪉ: thêm người thêm sức |
| #7544 | ꪕꪳꪣ ꪵꪕꪙ | tữm tẽn | thêm thắt | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪕꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪨꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ: thêm thắt vào thành lắm chuyện |
| #12015 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ | lông ống | thênh tháng | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: đường rộng thênh thang |
| #5015 | ꪵꪎ꪿ꪫ | séo | thêu | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ꪫ ꪜꪸꪫ: thêu khăn piêu |
| #5016 | ꪵꪎ꪿ꪫ ꪪꪽ | séo vằn | thêu thùa | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ꪫ ꪪꪽ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪣꪳ: thêu thùa khéo tay |
| #5422 | ꪶꪎꪙ ꪎꪸ꪿ꪫ | sồn siếu | thêu thùavh | Chưa xác định | — |
| #6923 | ꪵꪕ꫁ | tẹ | thì | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: làm thế thì không nên |
| #12717 | ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫ | háo háo | thì thào, thì thầm | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪏꪾꪚ ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫ: tiếng rỉ tai thì thào |
| #12723 | ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫ | háo háo | thì thào, thì thầm | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪏꪾꪚ ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫ: tiếng rỉ tai thì thào |
| #3782 | ꪉꪮꪚ ꪉꪮꪚ | ngọp ngọp | thì thụp | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪩ꫁ ꪉꪮꪚ ꪉꪮꪚ: cúi đầu lạy thì thụp |
| #12062 | ꪨꪴ꪿ | lú | thì, á | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪴ ꪨꪴ꪿, ꪀꪴ ꪖꪲ꫁ꪣ ꪎꪸ ꪨꪷ: phải tao thì tao vứt đi rồi |
| #13117 | ꪬꪮꪣ ꪋꪲ | hòm chĩ | thìa là | Chưa xác định | — |
| #803 | ꪚ꪿ꪺꪉ | buống | thìa, muỗng | Danh từ | ꪚ꪿ꪺꪉ ꪬꪸꪀ: thìa nhôm |