Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 495
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4876ꪼꪏ ꪎꪳsãy sừthầy họcChưa xác định—
#4875ꪼꪏ ꪔꪴ꫁ꪣsãy tủmrãoChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪉ ꪼꪏ ꪔꪴ꫁ꪣ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: đặt rão bắt cá
#4972ꪵꪎsèxeChưa xác định
ꪼꪜ ꪵꪎ: đi xe
#4973ꪵꪎ ꪚꪲꪙsè bìnmáy bay, tàu bayDanh từ—
#4977ꪵꪎ ꪼꪡsè fãyxe lửaChưa xác định—
#4974ꪵꪎ ꪵꪭsè hẽtrong xanhvh,trờiChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪎ ꪵꪭ: trời trong xanh
#4979ꪵꪎ ꪀꪫꪱꪉsè koàngxe đạpChưa xác định—
#4978ꪵꪎ ꪁꪫꪱꪥsè kõaixe trâuChưa xác định—
#4975ꪵꪎ ꪩꪱꪀsè lạkxe kéo, xe quệtChưa xác định—
#13619ꪵꪎ ꪼꪢ꪿sè máyxe máyChưa xác định—
#4976ꪵꪎ ꪣ꫁ꪱsè mạxe ngựaChưa xác định—
#4980ꪵꪎ ꪔ꪿ꪱꪉsè tángxe thồChưa xác định—
#4981ꪵꪎ ꪹꪕꪱsè tãutàu xeChưa xác định—
#13620ꪵꪎ ꪶꪕ꪿sè tô—Chưa xác định—
#4999ꪵꪎꪙsèntrăm ngànChưa xác định
ꪵꪎꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: một trăm ngàn
#5001ꪵꪎꪙ ꪋ꪿ꪺsèn chuacả đờiChưa xác định
ꪵꪎꪙ ꪋ꪿ꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪚꪸ꫁: cả đời không thấy biển
#5000ꪵꪎꪙ ꪻꪊsèn chàưđa đoanChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪎꪙ ꪻꪊ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪰꪀ: người đa đoan người ta không thích
#5004ꪵꪎꪙ ꪵꪩꪙsèn lẽntưng bừngvhChưa xác định
ꪣ꪿ꪺꪙ ꪄꪾꪚ ꪵꪎꪙ ꪵꪩꪙ: múa hát tưng bừng
#5005ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉsèn mưỡngtứ xứChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉ: người tứ xứ
#5006ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉsèn mưỡngtứ chiếngChưa xác định
ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉ: trai tứ chiếng