Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 495
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7632ꪖ꪿ꪱꪫ ꪕ꫁ꪮꪉtháo tọngtháo dạChưa xác định—
#6408ꪶꪓ꫁ꪀ ꪕ꫁ꪮꪉđộc tọngtháo dạ, đi lỏngChưa xác định—
#1942ꪵꪀ꫁ ꪼꪄkẻ khàytháo gỡĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ ꪻꪬ꫁ ꪶꪔ꫁: tháo gỡ cho tổ
#11516ꪨ꪿ꪱꪉlángtháo rờiChưa xác định
ꪨ꪿ꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪹꪥꪉ ꪮꪮꪀ: tháo rời chân giường ra
#7636ꪗꪱꪒthạtthápChưa xác định
ꪊꪮꪣ ꪗꪱꪒ: đỉnh tháp
#6224ꪵꪒ꫁đẻthâmChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪵꪒ꫁: môi thâm
#4998ꪵꪏꪣ ꪵꪏꪀsẽm sẹkthâm thúyChưa xác định
* ꪹꪊꪱ꫁ ꪉꪮꪙ ꪹꪎꪱ꪿ ꪵꪏꪣ ꪵꪏꪀ: mình thông người ta thâm thúy
#811ꪚꪴꪚ ꪙꪴꪣbúp nũmthâm tímTính từ
ꪚꪴꪚ ꪙꪴꪣ ꪬꪺ ꪻꪊ:
#1169ꪀꪾ꪿ ꪙꪴꪣkắm nũmthâm tímTính từ
ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪀꪾ꪿ ꪙꪴꪣ: mình mẩy thâm tím
#1171ꪀꪾ꪿kắmthâm, sẫmTính từ
ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿: đổ thẫm; đỏ sẫm
#4922ꪎꪽsằnthânChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪜꪷ꪿ꪀ ꪎꪽ: năm mậu thân
#5044ꪹꪎꪸꪙsềnthânvhChưa xác định
ꪹꪎꪸꪙ ꪑꪲꪉ ꪠꪸꪫ ꪼꪜ꪿: thân gái dặm trường
#7352ꪶꪔꪙtồnthânvhChưa xác định
ꪹꪥ꪿ꪉ ꪹꪏꪉ ꪶꪔꪙ ꪄ꫁ꪮꪥ: như thể thân tôi
#3778ꪉ꫁ꪮꪙ ꪼꪖngọn thàythân càyChưa xác định—
#7356ꪶꪔꪙ ꪅꪱꪙtồn khãnthân mẫuvhChưa xác định
ꪶꪔꪙ ꪅꪱꪙ ꪚꪰꪉ ꪚꪸ꪿ꪙ: thân mẫu qua đời
#11650ꪩꪾ ꪣꪷ꪿lẵm mothân người Chưa xác định
ꪵꪕꪀ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪼꪢ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: đo thân người may quần áo
#11647ꪩꪾ ꪶꪁꪙlẵm kỗnthân người, con người Chưa xác định
ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪩꪾ ꪶꪁꪙ: dài bằng thân người
#4074ꪊꪾ ꪋ꫁ꪽchằm chặnthân nhân, thân quyến, thân cậnChưa xác định—
#4348ꪊꪮꪣ ꪹꪝꪱchòm pãuthân sinhvhChưa xác định
ꪊꪴꪉ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪊꪮꪣ ꪹꪝꪱ: tưởng nhớ thân sinh
#7357ꪶꪔꪙ ꪁꪲꪉtồn kĩngthân sinhChưa xác định
ꪜꪺ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪔꪙ ꪁꪲꪉ: thờ phụng thân sinh