Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 494
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10412ꪵꪣ꪿megáigiốngChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪵꪀ꪿: gái nạ dòng
#10413ꪵꪣ꪿mecái, chínhChưa xác định
ꪙꪲ꫁ꪫ ꪵꪣ꪿: ngón cái
#10414ꪵꪣ꪿meconsông, suối lớnChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ: con sông đà
#10433ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉme nhĩngđàn bàChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ: chuyện đàn bà
#10420ꪵꪣ꪿ ꪒꪲ꫁me đỉcon đĩ, gái đĩ, gái điếmChưa xác định—
#10432ꪵꪣ꪿ ꪙꪱꪥme nãimẹ vợChưa xác định—
#10434ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥme nọilẽ, bà haiChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: làm lẽ
#10435ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥme nọicon béChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪵꪝꪀ: con bé lém lỉnh
#10431ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪱme nạbà dìđối thoạiChưa xác định—
#10441ꪵꪣ꪿ ꪜꪱꪥme pàilẽ mọnChưa xác định—
#10437ꪵꪣ꪿ ꪜ꫁ꪱme pảbác gái, báChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪜ꫁ꪱ ꪮꪮꪀ: bác gái ruột; bá ruột
#10438ꪵꪣ꪿ ꪝꪱme pã—Chưa xác định—
#10439ꪵꪣ꪿ ꪝꪱme pãbàChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪝꪱ ꪙ꫁ꪽ ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁: bà ấy lắm mồm
#10440ꪵꪣ꪿ ꪝꪱ ꪒꪷ꪿me pã đóthiếu phụ, gái son trẻChưa xác định—
#10428ꪵꪣ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥme mảibà góa, gái góaChưa xác định—
#10429ꪵꪣ꪿ ꪣꪮꪉme mõng—Chưa xác định—
#10430ꪵꪣ꪿ ꪣꪳme mữ—Chưa xác định—
#10419ꪵꪣ꪿ ꪥ꪿ꪱme damẹ chồngChưa xác định—
#10427ꪵꪣ꪿ ꪨꪺꪉme luồngbà cảChưa xác định—
#10426ꪵꪣ꪿ ꪩꪺme lũabà thímđối thoạiChưa xác định—