Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1046 | ꪵꪀ꫁ꪉ | kẻng | thác | Danh từ | ꪹꪭ ꪶꪩꪉ ꪵꪀ꫁ꪉ: thuyền xuống thác |
| #6757 | ꪔꪱꪒ | tát | tháccao | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪔꪱꪒ: nước đổ xuống thác |
| #3785 | ꪶꪉ | ngỗ | thách | Chưa xác định | ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪶꪉ ꪮꪮꪀ ꪙꪮꪀ: cột nhà thách ra ngoài |
| #9696 | ꪠꪰꪒ ꪹꪮꪱ | fắt àu | thách cưới | Chưa xác định | — |
| #5263 | ꪏꪮꪥ | sõi | tháimỏng | Chưa xác định | ꪏꪮꪥ ꪘꪷ꪿: thái măng |
| #5324 | ꪎ꪿ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ | sóng fạ | thái dương | Chưa xác định | — |
| #9557 | ꪠꪱꪙ | fàn | thái dọc | Chưa xác định | ꪠꪱꪙ ꪘꪷ꪿: thái dọc cái măng |
| #12640 | ꪭꪱꪣ ꪣꪲ | hãm mĩ | thái nghén | Chưa xác định | ꪭꪱꪣ ꪣꪲ ꪹꪒꪱ꫁ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: thai nghén được ba tháng |
| #5870 | ꪑꪰꪀ | nhặc | thái nhỏ | Chưa xác định | ꪑꪰꪀ ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ ꪮꪮꪀ: thái nhỏ ớt ra |
| #924 | ꪀꪱꪥ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ | thái quá | Tính từ | ꪀꪲꪙ ꪀꪱꪥ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪒꪲ: ăn uống thái quá không tốt | |
| #5872 | ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ | nhặc nhoi | thái vụn | Chưa xác định | ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ ꪻꪚ ꪣꪮꪙ: thái vụn lá dâu |
| #12858 | ꪬ꪿ꪽ | hắn | thái, tiện | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪽ ꪹꪐ꪿: thái thịt |
| #7610 | ꪖ꪿ꪱꪣ | thám | thám, thám thính, do thám | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪣꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ: máy bay đến thám thính |
| #3783 | ꪈꪮꪒ | ngót | thán phục | Chưa xác định | — |
| #838 | ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ | bườn đắp | tháng tận | Danh từ | * ꪜꪲ ꪹꪋ꪿ꪙ ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ: năm cùng tháng tận |
| #844 | ꪹꪚꪙ ꪼꪡ | bườn fãy | tháng ở cữ | Danh từ | : |
| #836 | ꪹꪚꪙ | bườn | thánh | Danh từ | ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: năm tháng trôi qua |
| #7627 | ꪵꪖ꪿ꪉ | théng | thánh | Chưa xác định | ꪵꪖ꪿ꪉ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪒ꫁: thánh cũng không làm được |
| #7633 | ꪖ꫁ꪱꪫ | thảo | tháo | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱꪫ ꪶꪮ꪿ꪉ: tháo súng |
| #2104 | ꪄ꪿ꪱꪉ | kháng | tháonước | Động từ | ꪄ꪿ꪱꪉ ꪘꪮꪉ ꪜꪱ: tháo ao cá |