Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 493
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10266ꪵꪣꪉ ꪣ꫁ꪱmẽng mạbọ ngựaChưa xác định—
#10261ꪵꪣꪉ ꪵꪁꪉmẽng kẽngbọ xítChưa xác định—
#10265ꪵꪣꪉ ꪵꪒꪉmẽng đèngmòconChưa xác định
ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪵꪒꪉ ꪶꪄꪚ: con mò cắn
#10260ꪵꪣꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉmẽng bệngvi trùng, vi khuẩnChưa xác định—
#10268ꪵꪣꪉ ꪼꪐmẽng nhàynhâyconChưa xác định
ꪵꪣꪉ ꪼꪐ ꪐ꫁ꪽ ꪹꪎ꫁: nhây nhấm áo
#10445ꪵꪣꪙmẽnthò, ngó, nhô, nhúChưa xác định
ꪵꪣꪙ ꪬꪺ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ: thò đầu ra cửa
#10446ꪵꪣꪙmẽnlòi, thòiChưa xác định
ꪼꪎ꫁ ꪵꪣꪙ ꪮꪮꪀ: lòi ruột ra
#10447ꪵꪣꪙmẽnphềnhChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪨꪱꪥ ꪜꪴꪣ ꪵꪣꪙ: ăn no quá phềnh bụng
#10448ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn mothập thòChưa xác định
ꪵꪣꪙ ꪢꪴ꫁ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪔꪴ: thập thà thập thò ngoài cửa
#10449ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn mothò lò, thòi lòiChưa xác định
ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿: cứt mũi thò lò
#10450ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn monhu nhú, lú nhúChưa xác định
ꪉꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿: mầm đậu nhu nhú
#10451ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn mothè lèChưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪖꪴ꪿ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ ꪮꪮꪀ ꪙꪮꪀ ꪝꪱꪙ: đầu đũa thè lè ra ngoài mâm
#10452ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn molóChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ ꪮꪮꪀ: mặt trời ló ra
#10470ꪵꪣꪚmẹplè, thè, leChưa xác định
ꪵꪣꪚ ꪩꪲ꫁ꪙ: lè lưỡi; thè lưỡi
#10466ꪵꪣꪫmẽomèoChưa xác định
* ꪢꪱ ꪀꪾꪚ ꪵꪣꪫ: chó với mèo
#10467ꪵꪣꪫ ꪵꪣꪫmẽo mẽomeo meoChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪣꪫ ꪵꪣꪫ!: mèo kêu mẽo mẽo!
#10408ꪵꪣ꪿mecái, náiChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪣ꪿: trâu cái
#10409ꪵꪣ꪿memáiChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪵꪣ꪿: gà mái
#10410ꪵꪣ꪿memẹme, uChưa xác định
ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: trông nom cha mẹ
#10411ꪵꪣ꪿mebà, con, mụChưa xác định
* ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪣ꪿ ꪨꪺꪉ: bà bé bà lớn; bà cả bà hai