Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4805 | ꪎꪱꪒ | sát | cótdùng riêng cho người | Chưa xác định | — |
| #4806 | ꪎꪱꪒ ꪎꪲꪒ | sát sít | lất phất | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪎꪱꪒ ꪎꪲꪒ: mưa lất phất |
| #4825 | ꪹꪎꪱ꪿ | sáu | người ta, người | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: giúp người ta lúc khó khăn |
| #4854 | ꪼꪎ꪿ | sáy | trứng | Chưa xác định | ꪼꪎ꪿ ꪶꪔ꫁ꪣ: trứng luộc |
| #4855 | ꪼꪎ꪿ | sáy | đẻtrứng | Chưa xác định | * ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt |
| #4857 | ꪼꪎ꪿ ꪄꪺꪀ | sáy khuốk | mồi | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪼꪎ꪿ ꪄꪺꪀ: da mồi |
| #4856 | ꪼꪎ꪿ ꪄꪱꪉ | sáy khàng | trứng ruồi nặng | Chưa xác định | — |
| #4843 | ꪻꪎ꪿ | sáư | choảng | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪮꪙ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: gậy choảng vào đầu |
| #4844 | ꪻꪎ꪿ | sáư | cho | Chưa xác định | ꪵꪀꪉ ꪹꪭꪸ ꪻꪎ꪿ ꪹꪀ: canh chưa cho muối |
| #4845 | ꪻꪎ꪿ | sáư | vào | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: bỏ vào túi |
| #4846 | ꪻꪎ꪿ | sáư | với | Chưa xác định | ꪵꪝꪒ ꪻꪎ꪿ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: so với anh em |
| #4847 | ꪻꪎ꪿ ꪋꪲ꪿ | sáư chi | nhuộm răng đen | Chưa xác định | — |
| #4848 | ꪻꪎ꪿ ꪻꪊ | sáư chàư | chú ý | Chưa xác định | ꪻꪎ꪿ ꪻꪊ ꪡꪰꪉ: chú ý nghe |
| #4849 | ꪻꪎ꪿ ꪻꪊ | sáư chàư | tập trung tư tưởng | Chưa xác định | ꪻꪎ꪿ ꪻꪊ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: tập trung tư tưởng học tập |
| #4649 | ꪏꪱ | sã | sọtthưa | Chưa xác định | ꪏꪱ ꪼꪬ: sọt đựng chum |
| #4650 | ꪏꪱ | sã | rọthưa | Chưa xác định | ꪏꪱ ꪶꪎꪚ ꪣ꫁ꪱ: rọ mõm ngựa |
| #4692 | ꪏꪱꪥ | sãi | cát | Chưa xác định | ꪒꪮꪙ ꪏꪱꪥ: bãi cát |
| #4710 | ꪏꪱꪣ ꪼꪁ | sãm kãy | nước kiệu | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ꪙ ꪏꪱꪣ ꪼꪁ: phi nước kiệu |
| #4721 | ꪏꪱꪙ | sãn | tỉa | Chưa xác định | ꪏꪱꪙ ꪠꪰꪀ: tỉa rau |
| #4722 | ꪏꪱꪙ | sãn | cách | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪏꪱꪙ ꪣꪳ꫁: đi cách ngày |