Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 493
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3859ꪹꪉꪀngượkthuồng luồngChưa xác định
ꪋ꫁ꪱꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪉꪀ: lười như thuồng luồng; lười như hủi
#5103ꪎꪸꪣsiềmthuổngChưa xác định—
#3295ꪮꪮꪀókthuộcChưa xác định
ꪹꪣꪉ ꪶꪝꪙ ꪮꪮꪀ ꪭꪫꪸ꫁ꪙ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪚꪸꪙ: mường pồn thuộc huyện điện biên
#4231ꪊꪸꪣ ꪩꪱꪉchiềm lãngthuở xưa, xửa xưaChưa xác định
ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ ꪵꪔ꪿ ꪊꪸꪣ ꪩꪱꪉ: phong tục từ thuở xưa
#5814ꪑꪱꪣnhãmthuở, thờinghịch cảnhDanh từ
ꪑꪱꪣ ꪹꪋꪱ꫁: thuở xưa
#4230ꪊꪸꪣchiềmthuở, thủaChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪊꪸꪣ ꪀ꪿ꪮꪙ: từ thuở trước
#7974ꪵꪘꪉ ꪵꪏnèng sẽthà, thà rằngChưa xác định
ꪵꪘꪉ ꪵꪏ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪹꪀꪱ꪿ ꪵꪫꪙ ꪒꪲ ꪹꪏ: thà làm như cũ còn tốt hơn
#13499ꪬꪴꪚhúpthàmChưa xác định
ꪬꪴꪚ ꪀꪲꪙ: tham ăn
#7629ꪵꪗꪉthẽngthànhChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪙꪮꪀ ꪵꪗꪉ: ở ngoại thành
#8838ꪹꪜꪸꪙpềnthànhChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ ꪹꪜꪸꪙ: việc chưa thành
#6087ꪒ꫁ꪱꪙđảnthành chaiChưa xác định
ꪣꪳ ꪒ꫁ꪱꪙ: tay thành chai
#8848ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪭꪙpền hưỡnthành gia thấtChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪭꪙ: con cái thành gia thất
#6713ꪵꪔ꪿ꪉ ꪒꪱténg đàthành lậpChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪒꪱ ꪊꪲ꪿ꪉ ꪁꪫꪸꪙ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: thành lập chính quyền nhân dân
#13626ꪔꪲ꫁ꪫ ꪢꪮꪉtỉu mòngthành nghành namcây, lá to, ngọn non xanh sớmDanh từ—
#13625ꪔꪲ꫁ꪫ ꪵꪒꪉtỉu đèngthành nghạnh đỏcây, lá thon dài, ngọn non màu đỏDanh từ—
#7107ꪔꪲ꫁ꪫtỉuthành nghạnh, lành ngạnh, ngành ngạnhcâyDanh từ—
#3956ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉchang siễngthành thạoChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪙꪲ꫁ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc này tôi thành thạo rồi
#7668ꪗꪰꪒ ꪗꪷ꫁thặt thọthành thậtChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪗꪰꪒ ꪗꪷ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: nói thành thật với nhau
#9233ꪶꪝ꫁ꪉpộngthành, lợiChưa xác định
ꪶꪝ꫁ꪉ ꪹꪮꪷ꪿ꪣ: thành ấm
#3701ꪹꪉꪸngễtháChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪹꪉꪸ ꪎꪰꪉ!: ra thá gì!