Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3859 | ꪹꪉꪀ | ngượk | thuồng luồng | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪱꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪉꪀ: lười như thuồng luồng; lười như hủi |
| #5103 | ꪎꪸꪣ | siềm | thuổng | Chưa xác định | — |
| #3295 | ꪮꪮꪀ | ók | thuộc | Chưa xác định | ꪹꪣꪉ ꪶꪝꪙ ꪮꪮꪀ ꪭꪫꪸ꫁ꪙ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪚꪸꪙ: mường pồn thuộc huyện điện biên |
| #4231 | ꪊꪸꪣ ꪩꪱꪉ | chiềm lãng | thuở xưa, xửa xưa | Chưa xác định | ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ ꪵꪔ꪿ ꪊꪸꪣ ꪩꪱꪉ: phong tục từ thuở xưa |
| #5814 | ꪑꪱꪣ | nhãm | thuở, thờinghịch cảnh | Danh từ | ꪑꪱꪣ ꪹꪋꪱ꫁: thuở xưa |
| #4230 | ꪊꪸꪣ | chiềm | thuở, thủa | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ ꪊꪸꪣ ꪀ꪿ꪮꪙ: từ thuở trước |
| #7974 | ꪵꪘꪉ ꪵꪏ | nèng sẽ | thà, thà rằng | Chưa xác định | ꪵꪘꪉ ꪵꪏ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪹꪀꪱ꪿ ꪵꪫꪙ ꪒꪲ ꪹꪏ: thà làm như cũ còn tốt hơn |
| #13499 | ꪬꪴꪚ | húp | thàm | Chưa xác định | ꪬꪴꪚ ꪀꪲꪙ: tham ăn |
| #7629 | ꪵꪗꪉ | thẽng | thành | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪙꪮꪀ ꪵꪗꪉ: ở ngoại thành |
| #8838 | ꪹꪜꪸꪙ | pền | thành | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ ꪹꪜꪸꪙ: việc chưa thành |
| #6087 | ꪒ꫁ꪱꪙ | đản | thành chai | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪒ꫁ꪱꪙ: tay thành chai |
| #8848 | ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪭꪙ | pền hưỡn | thành gia thất | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪭꪙ: con cái thành gia thất |
| #6713 | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪒꪱ | téng đà | thành lập | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪒꪱ ꪊꪲ꪿ꪉ ꪁꪫꪸꪙ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: thành lập chính quyền nhân dân |
| #13626 | ꪔꪲ꫁ꪫ ꪢꪮꪉ | tỉu mòng | thành nghành namcây, lá to, ngọn non xanh sớm | Danh từ | — |
| #13625 | ꪔꪲ꫁ꪫ ꪵꪒꪉ | tỉu đèng | thành nghạnh đỏcây, lá thon dài, ngọn non màu đỏ | Danh từ | — |
| #7107 | ꪔꪲ꫁ꪫ | tỉu | thành nghạnh, lành ngạnh, ngành ngạnhcây | Danh từ | — |
| #3956 | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉ | chang siễng | thành thạo | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙꪲ꫁ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc này tôi thành thạo rồi |
| #7668 | ꪗꪰꪒ ꪗꪷ꫁ | thặt thọ | thành thật | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪗꪰꪒ ꪗꪷ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: nói thành thật với nhau |
| #9233 | ꪶꪝ꫁ꪉ | pộng | thành, lợi | Chưa xác định | ꪶꪝ꫁ꪉ ꪹꪮꪷ꪿ꪣ: thành ấm |
| #3701 | ꪹꪉꪸ | ngễ | thá | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪹꪉꪸ ꪎꪰꪉ!: ra thá gì! |