Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 492
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9742ꪵꪡꪚfẹp—Chưa xác định—
#9743ꪵꪡꪚfẹptẹt, xẹpChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪵꪕꪚ: mũi tẹt
#9744ꪵꪡꪚ ꪵꪩꪚ ꪵꪕꪚfẹp lẹp tẹpđẹt đétvật nhỏChưa xác định
ꪠꪴꪉ ꪎꪳ ꪵꪡꪚ ꪵꪩꪚ ꪵꪕꪚ: phong thư dẹt đét
#9837ꪵꪡꪩꪒ ꪵꪡꪩꪒflẹt flẹtđành đạchChưa xác định
ꪜꪱ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪵꪡꪩꪒ ꪵꪡꪩꪒ: cá giãy đành đạch
#9710ꪵꪡ꪿fe—Chưa xác định—
#10468ꪵꪢꪚmépmẹpChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪵꪢꪚ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nằm mẹp xuống đất
#10469ꪵꪢꪚ ꪋꪮꪙmép chõnluồn cúiChưa xác định
ꪵꪢꪚ ꪋꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: luồn cúi vào cửa
#10407ꪵꪢ꪿ménới, nốngChưa xác định
ꪵꪢ꪿ ꪭ꫁ꪺ: nới hàng rào
#10258ꪵꪢ꪿ꪉméngkhúChưa xác định
ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀꪱꪒ ꪵꪢ꪿ꪉ: dưa khú
#10443ꪵꪢ꫁ꪙmẻnchọc, chòiChưa xác định
ꪵꪢ꫁ꪙ ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ: chọc quả xoài; chòi quả xoài
#10444ꪵꪢ꫁ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙmẻn kổnhạ bệChưa xác định
ꪵꪢ꫁ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪫꪱꪙ: hạ bệ quan
#10259ꪵꪣꪉmẽng—Chưa xác định—
#10262ꪵꪣꪉ ꪁꪾ꪿mẽng kămve chiềuloại ve sầu kêu vào chiều tốiChưa xác định—
#10269ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙmẽng nguỗnruồiChưa xác định—
#10263ꪵꪣꪉ ꪋꪾꪚmẽng chặpcánh camChưa xác định—
#10272ꪵꪣꪉ ꪎꪱꪚmẽng sápcon giánChưa xác định—
#10264ꪵꪣꪉ ꪒꪱmẽng đàcà cuốngChưa xác định—
#10270ꪵꪣꪉ ꪙꪴꪙmẽng nũnbọ dừaChưa xác định—
#10271ꪵꪣꪉ ꪜꪷmẽng pòcon mối chúaChưa xác định—
#10267ꪵꪣꪉ ꪣꪽmẽng mẵnmuỗmconChưa xác định—